resolved - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + solve = làm lỏng; từ tiếng Latinh 'resolvere' có nghĩa là 'làm lỏng hoặc giải phóng'. Hãy hình dung một cái nút chặt bị gỡ, tượng trưng cho việc tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên bản đồ và ấn nó phẳng, rồi di chuyển ánh nhìn dọc theo các tuyến đường. Tôi quyết định theo một đường và lật trang, cảm thấy áp lực ở ngực dịu đi. Tôi điều chỉnh nhanh các chi tiết, nín thở một lúc và giữ lựa chọn cho đến khi nó trở nên vững vàng. Khi con đường ấy nằm gọn trong tay, cảm giác định hướng trở nên thật sự và tôi đã sẵn sàng hành động.
Resolve ở động từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất, quyết định kiên quyết một lộ trình hành động và cam kết với nó. Thứ hai, tìm ra giải pháp cho một vấn đề, thường qua nghiên cứu hoặc thảo luận. Thứ ba, trong hóa học và các ngữ cảnh trang trọng, phân tách một hỗn hợp thành các thành phần. Từ này mang sắc thái quyết tâm và tính chất cuối cùng, khác với các từ như quyết định hay giải quyết riêng lẻ. Ví dụ: tôi đã quyết tâm bắt đầu sớm, họ đã giải quyết vấn đề, hỗn hợp được phân tách thành thành phần.
Đối với người Việt học tiếng Anh, resolve mang cả nghĩa quyết định và giải quyết. Nhiều người có xu hướng nhầm lẫn quyết định với giải quyết, hoặc bỏ qua sự nhấn mạnh vào cam kết khi dùng resolve to làm gì.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật