LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retaliation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retaliation Ý nghĩa của Từ

  • hành động trả lại một hành động tiêu cực bằng một hành động tiêu cực khác
  • trả thù hoặc báo thù ai đó
  • sự đáp trả hại hoặc tổn thất
Illustration for this word

retaliation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retaliation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˌtælɪˈeɪʃən/
Mỹ /rɪˌtæliˈeɪʃən/
Tiết
retaliation

retaliation Từ nguyên của Từ

re- = trở lại, talion = trả thù; Latin → Pháp cổ → Anh. Một hình ảnh sống động có thể là tưởng tượng một người ném bóng trở lại cho ai đó đã ném nó trước, tượng trưng cho hành động đáp trả một hành động với một lực tương đương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ 'retaliation' thường được dịch là 'trả thù' hoặc 'trả đũa', tùy ngữ cảnh. Nó thường gợi ý một phản ứng có tính đối đáp và có thể là hành động được lên kế hoạch, chứ không phải chỉ cảm xúc tức giận. Người học hay nhầm lẫn giữa 'trả thù' và 'trả đũa' hoặc dùng sai trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Retaliation là từ danh từ; động từ tương ứng là retaliation (voi dai từ phản ứng).
  • - Cú pháp phổ biến: retaliation against, các biện pháp trả đũa.
  • - Thường ngụ ý đáp trả bằng thiệt hại tương đương.
  • - Tránh dùng ở văn nói thông thường.
  • - Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao, chú ý đến mức độ và tính hợp pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự trả thù luôn mang tính bạo lực
  • Nó giống với sự báo thù
  • Phải xảy ra ngay sau sự tổn hại
  • Luôn bất hợp pháp
  • Chỉ xảy ra giữa các cá nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retaliation thường được hiểu theo nghĩa đối phó chính thức, phân biệt với trả thù cá nhân; dễ nhầm lẫn khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao.

Mẹo Học

  • Học các collocations chủ chốt: retaliation against, các biện pháp trả đũa.
  • Nhớ retaliation là danh từ; động từ là retaliate.
  • Phân biệt retaliation với trả thù và tự vệ.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal; tránh nói thông thường.
  • Chú ý đến sắc thái trong văn bản pháp lý hoặc ngoại giao.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'retaliation'?

A.Symphony
B.Joyful
C.Revenge
D.Whisper
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'retaliation' used correctly?

A.The company has a policy against retaliation for reporting workplace issues.
B.The students retaliated their questions to the teacher.
C.She sang a beautiful retaliation at the concert.
D.His retaliation smile brightened up the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'retaliation'?

A.Punishment
B.Forgiveness
C.Kindness
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'retaliation'?

A.Forgiveness
B.Revenge
C.Attack
D.Vengeance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see 'retaliation' occur?

A.An argument between coworkers escalating into revenge actions
B.A celebration after a successful project
C.A peaceful resolution to a conflict
D.A negotiation between two countries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ