retrograde - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) retro- (ngược) + grade (bước); (b) Từ tiếng Latin 'retrogradus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng rằng bạn đang xem một bộ phim được tua lại, hiển thị các sự kiện theo chiều ngược lại, tượng trưng cho việc trở về trạng thái trước đó hoặc lùi lại trong sự tiến bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRetrograde mô tả một chuyển động hoặc sự phát triển mà di chuyển ngược lại, hoặc một quá trình dường như đảo ngược tiến bộ. Trong khoa học hay dùng để nói về chuyển động ngược của các hành tinh, khi quan sát từ Trái Đất, chúng dường như lùi lại so với các vì sao. Trong ngôn ngữ hàng ngày, retrograde cũng có thể ám chỉ sự thụt lùi, quay lại trạng thái cũ hoặc sự suy giảm. Từ này có thể dùng làm tính từ, như retrograde motion, hoặc động từ trong một số ngữ cảnh cổ điển. Cần phân biệt với retroactive, ám chỉ tác động từ quá khứ mà không phải chuyển động vật lý.
Người Việt học thuật ngữ này thường gắn với chuyển động vật lý, khó phân biệt với nghĩa ẩn dụ.
What does the word 'retrograde' mean?
Which sentence uses 'retrograde' correctly?
Which word is a synonym of 'retrograde'?
What is the opposite of 'retrograde'?
Can you think of a real-life context related to 'retrograde'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật