LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

returns - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

returns Ý nghĩa của Từ

  • trở lại một nơi
  • trả lại một cái gì đó
  • phản hồi hoặc trả lời
Illustration for this word

returns Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

returns Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtɜːn/
Mỹ /rɪˈtɝn/
Tiết
return

returns Từ nguyên của Từ

re- = quay lại + turn = di chuyển/quay. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retourner', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retornare'. Hãy tưởng tượng bạn ném một quả bóng và háo hức chờ đợi nó quay trở lại tay bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

tôi đẩy cửa và bước ra ngoài, rồi quay lại phía phòng. tôi lấy cuốn sách mượn được và đặt lại lên giá sách, đẩy nhẹ cho nó nằm thẳng. quay lại mang theo một chút nỗ lực; tôi điều chỉnh nhịp bước và giữ sự kiểm soát. khi có tin nhắn đến, tôi trả lời, các ngón tay di chuyển trên bàn phím và câu chữ trôi đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Return là một động từ đa nghĩa gồm các nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Nó có nghĩa là quay lại một nơi hoặc tình huống, trả lại một vật cho chủ sở hữu hoặc người cho mượn, hoặc trả lời một tin nhắn hoặc câu hỏi. Cũng có thể dùng để quay lại một chủ đề hoặc quay lại công việc. Lưu ý đi với giới từ đúng và ngữ điệu phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng return để quay lại một nơi, trả lại một vật hoặc trả lời một điều gì đó. Tránh dùng return back vì thừa thãi. Dùng giới từ đúng (return to, return something to someone). Dùng return để quay lại chủ đề hoặc tiếp tục một công việc. Phân biệt trả ơn với trả lời yêu cầu. Trong văn bản formal, điều chỉnh giọng điệu khi trả lại tài liệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa quay lại và trả lại hoặc trả lời
  • Cho rằng return chỉ có nghĩa quay về nơi nào đó
  • Dùng return back thừa thãi
  • Hiểu sai return là danh từ trong cụm từ như 'make a return'
  • Nhầm lẫn giữa return to và return something to someone khi đối tượng chưa xác định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, return có thể mang ý nghĩa quay lại, trả lại hoặc trả lời. Người học thường bỏ qua sự khác biệt ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Tạo bảng từ vựng nhỏ cho các nghĩa của return (quay lại, trả lại, trả lời).
  • Luyện tập kết hợp từ: return to, return something to someone.
  • Làm quen với động từ ghép có return trong các ngữ cảnh (return to a topic, return to work).
  • Tránh dùng return back; thường là thừa.
  • Sử dụng tình huống thực tế: thư viện, nơi làm việc, dịch vụ khách hàng.
  • Điều chỉnh giọng điệu trong các văn bản formal khi trả lại tài liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'returns'?

A.The act of coming back
B.A synonym for leaving
C.An expression of happiness
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'returns' correctly?

A.He always returns the book to the library before it's due.
B.She returns home after finishing her work.
C.They returns their tickets for a refund.
D.She enjoys returns of the sweet fruit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'returns'?

A.gives
B.comes back
C.arrives
D.goes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'returns'?

A.drops
B.stays
C.departs
D.forget
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'returns' can be applied?

A.When someone goes on vacation
B.A customer sends back a product they didn’t like
C.A bird sings in the morning
D.It rains in the afternoon

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Return with Proof

Shopping in Store

2025.10.16 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ