LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rewarded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rewarded Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp sự hài lòng và lợi ích
  • đưa ra lợi nhuận tốt cho nỗ lực
  • làm cho ai đó cảm thấy được đánh giá hoặc thừa nhận
Illustration for this word

rewarded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rewarded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈwɔːd/
Mỹ /rɪˈwɔrd/
Tiết
reward

rewarded Từ nguyên của Từ

re + ward = 'trở lại' + 'bảo vệ/đặt'. Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'rewarder' → tiếng Anh trung đại 'reward' = trao một cái gì đó trở lại vì những hành động tốt. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung nhận một cúp cho công việc đã làm tốt, đại diện cho sự trở về của sự trân trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi ngồi trước bàn và đặt set một mục tiêu nhỏ trong đầu. Tiếp đó, tôi push qua bước kế, điều chỉnh nhịp và thấy công việc dần change. Khi kết quả xuất hiện, một cảm giác thưởng ấm áp tràn lên ngực. Cảm giác đó giúp tôi tiếp tục và giữ nỗ lực cho lần tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, rewarding miêu tả một trải nghiệm mang lại sự hài lòng và lợi ích. Một hoạt động rewarding sẽ đền đáp công sức bằng kết quả tốt và sự công nhận, khiến bạn cảm thấy được đánh giá cao. Nó thường được dùng cho công việc ý nghĩa, các mối quan hệ đem lại sự tự trọng, hoặc trải nghiệm học tập xứng đáng với thời gian bỏ ra. Các cụm phổ biến: một sự nghiệp rewarding; một trải nghiệm đáng giá; cảm giác được đền đáp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt reward (danh từ) và rewarding (tính từ)
  • - Luyện các collocations như career rewarding, experience rewarding
  • - Tránh dịch thẳng hàng với nghĩa tiền thưởng
  • - Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân và nghề nghiệp
  • - Luyện phát âm đúng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho tiền hay giải thưởng
  • Nó luôn có nghĩa là dễ hay nhanh đạt được
  • reward chỉ là danh từ; rewarding không phải tính từ
  • Có thể mô tả người trực tiếp
  • reward và rewarding có nghĩa giống nhau ở mọi câu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rewarding mô tả trải nghiệm mang lại sự hài lòng và lợi ích ý nghĩa, không chỉ tiền bạc. Người học thường nhầm reward (danh từ) với rewarding (tính từ) hoặc nghĩ reward luôn là giải thưởng.

Mẹo Học

  • Học reward và rewarding riêng biệt
  • Luyện các collocations phổ biến (sự nghiệp rewarding, trải nghiệm bổ ích)
  • Phân biệt lợi ích từ nỗ lực so với tiền bạc
  • Luyện tập ở ngữ cảnh cá nhân và nghề nghiệp
  • Chú ý phiên âm
  • Tạo câu thực tế

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ