rewarded - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re + ward = 'trở lại' + 'bảo vệ/đặt'. Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'rewarder' → tiếng Anh trung đại 'reward' = trao một cái gì đó trở lại vì những hành động tốt. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung nhận một cúp cho công việc đã làm tốt, đại diện cho sự trở về của sự trân trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi ngồi trước bàn và đặt set một mục tiêu nhỏ trong đầu. Tiếp đó, tôi push qua bước kế, điều chỉnh nhịp và thấy công việc dần change. Khi kết quả xuất hiện, một cảm giác thưởng ấm áp tràn lên ngực. Cảm giác đó giúp tôi tiếp tục và giữ nỗ lực cho lần tới.
Trong tiếng Anh, rewarding miêu tả một trải nghiệm mang lại sự hài lòng và lợi ích. Một hoạt động rewarding sẽ đền đáp công sức bằng kết quả tốt và sự công nhận, khiến bạn cảm thấy được đánh giá cao. Nó thường được dùng cho công việc ý nghĩa, các mối quan hệ đem lại sự tự trọng, hoặc trải nghiệm học tập xứng đáng với thời gian bỏ ra. Các cụm phổ biến: một sự nghiệp rewarding; một trải nghiệm đáng giá; cảm giác được đền đáp.
Đối với người Việt, rewarding mô tả trải nghiệm mang lại sự hài lòng và lợi ích ý nghĩa, không chỉ tiền bạc. Người học thường nhầm reward (danh từ) với rewarding (tính từ) hoặc nghĩ reward luôn là giải thưởng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật