richly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rich: từ tiếng Anh cổ 'rice' (mạnh mẽ, giàu có) từ ngữ nguyên Proto-Germanic '*rik', có nghĩa là mạnh mẽ hoặc giàu có; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một rương kho báu tràn đầy vàng, biểu trưng cho sự giàu có.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt nồi lên bếp và turn núm để bật lửa. Tôi điều chỉnh lửa, hơi nước bay lên và căn bếp tràn đầy mùi thơm. Nước sốt đặc lại, màu sắc trở nên đậm nét. Nếm thử và quyết định xem còn để lửa bao lâu, giữ nhịp đều.
Rich là một tính từ có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể mô tả một người có rất nhiều tiền hoặc tài sản, hoặc một thực thể có tài chính vững mạnh. Nó cũng có nghĩa là phong phú về chất lượng hoặc nguồn lực, ví dụ một vốn từ phong phú, tấm thảm ý tưởng dồi dào, đất màu mỡ. Nó cũng dùng cho màu sắc, hương vị hoặc âm thanh sâu sắc, đầy đặn hoặc mạnh mẽ, như màu đỏ đậm, socola đậm hoặc một bản nhạc giàu texture. Người học thường nhầm rich với wealthy hoặc nghĩ chỉ dùng cho người nổi tiếng, bỏ qua sự phong phú phi tài chính. Hình ảnh nhớ là một chiếc rương đầy ắp.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh nói tiếng Việt về các nghĩa của rich và những lỗi thường gặp.
What does 'richly' mean?
Which of the following sentences uses 'richly' correctly?
What is a synonym for 'richly'?
What is an antonym for 'richly'?
How would you use the word 'richly' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật