LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sweet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sweet Ý nghĩa của Từ

  • có vị dễ chịu như đường
  • tốt bụng và dịu dàng
  • hấp dẫn trong thiết kế.
Illustration for this word

sweet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sweet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swiːt/
Mỹ /swiːt/
Tiết
sweet

sweet Từ nguyên của Từ

swēte (tiếng Anh cổ) → Proto-Germanic *swōtiz → Latin dulcis (ngọt) → Pháp cổ doux → tiếng Anh sweet. Hãy tưởng tượng một viên kẹo ngon, sáng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, mang lại sự bùng nổ vị giác và niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc thìa lên và move đường vào ly để đường tan từ từ vào trong. Hơi nóng bốc lên và mùi hương lan tỏa chậm. Nếm thử, vị ngọt dịu và êm sẽ mở ra như câu nói ân cần của một người bạn. Khi bầu không khí ấm áp và ánh đèn mềm, vị ngọt còn lan toả hơn, và thiết kế cảm thấy dễ chịu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sweet là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Nó có thể mô tả vị ngọt, tính cách hiền lành hoặc một thứ gì đó có thiết kế dễ chịu và bắt mắt. Trong ngữ cảnh vị giác, thường ám chỉ vị ngọt hoặc kẹo, nhưng cũng có thể mô tả mùi hương dễ chịu hoặc một nét ngọt ngào không quá đà. Khi mô tả người, sweet thường mang nghĩa tử tế, dịu dàng hoặc dễ thương, nhưng dùng quá nhiều có thể nghe giả tạo hoặc sến súa. Trong giao tiếp informally, sweet có thể mang ý nghĩa tuyệt vời hoặc rất ổn; trong văn bản trang trọng hãy chọn từ ngữ trung lập hơn như kind, polite, hoặc pleasant.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sweet diễn đạt vị ngọt, tính cách hiền lành hoặc thứ gì đó dễ chịu về mặt thiết kế.
  • 2) Trong ngữ cảnh vị giác, thường ám chỉ vị ngọt hoặc đường; dùng đúng hoàn cảnh.
  • 3) Mô tả người, sweet thường là tử tế, dịu dàng; dùng nhiều có thể bị xem là sến.
  • 4) Nói chuyện thông dụng có thể dùng sweet như một từ thay cho 'tuyệt vời', nhưng viết trang trọng nên dùng từ chính xác hơn.
  • 5) Thành ngữ phổ biến: sweeten the deal, sweet dreams, sweet tooth.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sweet không chỉ mô tả vị ngọt; có thể gây hiểu lầm khi mô tả người.
  • Nói ai đó là sweet có thể nghe như ngọt ngào quá mức hoặc mang tính lãng mạn.
  • Sweet không phải lúc nào cũng mạnh hơn delicious về vị.
  • Dùng quá nhiều có thể nghe sến súa.
  • Đôi khi nên dùng từ tử tế, lịch sự thay cho sweet.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sweet có thể diễn tả vị, tính cách hoặc điều gì đó dễ chịu về thiết kế. Người học thường dịch một cách trực tiếp từ ngôn ngữ của mình và dùng ở ngữ cảnh không phù hợp. Trong văn viết trang trọng, hãy chọn từ chính xác hơn như tử tế, lịch sự hoặc dễ chịu.

Mẹo Học

  • 1) Luyện nghe/đọc để phân biệt sweet là vị, tính cách hay thiết kế.
  • 2) Trong nói chuyện, dùng từ nhẹ nhàng; trong viết trang trọng thì chọn từ chính xác.
  • 3) Thành ngữ phổ biến: sweet tooth, sweet spot, sweet dreams.
  • 4) Cẩn trọng với từ nhấn mạnh: very sweet vs quite sweet.
  • 5) Luyện các collocation để nói tự nhiên hơn.
  • 6) Kiểm tra ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sweet' mean?

B.Bitter
C.Enchanting
D.Sour
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sweet' correctly?

A.The sweet dog barked loudly.
B.He found the sweet solution to the problem.
C.Her sweet personality is very spicy.
D.The sweet became too salty after adding sugar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sweet'?

A.Sad
B.Loud
C.Tasty
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sweet'?

A.Sour
B.Soft
C.Happy
D.Cold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'sweet' is appropriate?

A.The bitter defeat left him feeling sour.
B.The salty ocean breeze filled the air.
C.She received a sweet surprise on her birthday.
D.His spicy remarks offended many.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Chat on the Commuter Train

Public Transport

2025.12.24 · 0:51 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Caribbean Thoughts in a Small Pack

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:08 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ