sweet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swēte (tiếng Anh cổ) → Proto-Germanic *swōtiz → Latin dulcis (ngọt) → Pháp cổ doux → tiếng Anh sweet. Hãy tưởng tượng một viên kẹo ngon, sáng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, mang lại sự bùng nổ vị giác và niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc thìa lên và move đường vào ly để đường tan từ từ vào trong. Hơi nóng bốc lên và mùi hương lan tỏa chậm. Nếm thử, vị ngọt dịu và êm sẽ mở ra như câu nói ân cần của một người bạn. Khi bầu không khí ấm áp và ánh đèn mềm, vị ngọt còn lan toả hơn, và thiết kế cảm thấy dễ chịu.
Sweet là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Nó có thể mô tả vị ngọt, tính cách hiền lành hoặc một thứ gì đó có thiết kế dễ chịu và bắt mắt. Trong ngữ cảnh vị giác, thường ám chỉ vị ngọt hoặc kẹo, nhưng cũng có thể mô tả mùi hương dễ chịu hoặc một nét ngọt ngào không quá đà. Khi mô tả người, sweet thường mang nghĩa tử tế, dịu dàng hoặc dễ thương, nhưng dùng quá nhiều có thể nghe giả tạo hoặc sến súa. Trong giao tiếp informally, sweet có thể mang ý nghĩa tuyệt vời hoặc rất ổn; trong văn bản trang trọng hãy chọn từ ngữ trung lập hơn như kind, polite, hoặc pleasant.
Sweet có thể diễn tả vị, tính cách hoặc điều gì đó dễ chịu về thiết kế. Người học thường dịch một cách trực tiếp từ ngôn ngữ của mình và dùng ở ngữ cảnh không phù hợp. Trong văn viết trang trọng, hãy chọn từ chính xác hơn như tử tế, lịch sự hoặc dễ chịu.
Which sentence uses the word 'sweet' correctly?
Which word is most similar to 'sweet'?
What is the opposite of 'sweet'?
Can you think of a real-life scenario where 'sweet' is appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật