riddles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ridd- (đặt ra vấn đề) + -le (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ryddu', từ các gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan dệt những câu hỏi bí ẩn như một vòng xoáy, mời gọi những người tìm kiếm khám phá ý nghĩa của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRiddle là một từ tiếng Anh chỉ một câu đố hoặc câu hỏi đòi hỏi suy nghĩ sâu để tìm lời giải. Nó thường được dùng như danh từ 'câu đố' và cũng có thể chỉ một loại đố chữ dựa trên chơi chữ và ẩn ý. Trong tiếng Việt, khái niệm tương tự là câu đố hoặc đố chữ; cách dùng tiếng Anh có thêm yếu tố mưu mẹo và đánh lừa. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa gợi mở và thách thức trí tò mò. Ví dụ: Cái gì có chìa khóa mà không mở được khóa? Một chiếc piano.
Đối với người Việt học tiếng Anh, câu đố tiếng Anh thường dựa vào chơi chữ và nghĩa hai mặt, dễ bị hiểu sai.
What is the meaning of the word 'riddles'?
Which sentence uses 'riddles' correctly?
Which word is most similar to 'riddles'?
What is the opposite of 'riddles'?
Can you think of a real-life context where people might enjoy solving complex problems?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật