LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

righteousness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

righteousness Ý nghĩa của Từ

  • phẩm chất đúng đắn về mặt đạo đức và công bằng
  • tôn trọng luật thiêng liêng hoặc công lý của trời
  • sự đúng đắn trong hành động hoặc phán đoán
Illustration for this word

righteousness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

righteousness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraɪtʃəs.nəs/
Mỹ /ˈraɪtʃəs.nəs/
Tiết
righteousness

righteousness Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: right thể hiện đúng, công bằng; wise thể hiện khôn ngoan; -nes là trạng thái. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ rihtwisnes, ghép riht (đúng/ công chính) + wys (khôn ngoan) + hậu tố -nes; ý nghĩa tôn giáo được đưa vào qua latinh iustitia và grec dikaiosynē thông qua tiếng Anh Trung Cổ/Pháp cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quan tòa chính trực trên một cái cân công lý cân đo hành động thiện ác, với một biển hiệu righteousness bay phía trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

righteousness là danh từ mô tả hành vi đúng đắn về mặt đạo đức và cũng là vị trí đứng trước Chúa trong nhiều truyền thống tôn giáo. Nó có hai ý nghĩa chính: đức tính cá nhân — trung thực, công bằng và ngay thẳng trong hành động và động cơ; và ở trong một mối quan hệ đúng đắn với thần bằng cách tuân thủ luật thần hoặc đức tin. Trong dùng hàng ngày, người ta nói sống công chính hoặc tìm kiếm righteousness như một mục tiêu, đôi khi có sắc thái tôn giáo. Khái niệm cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận đạo đức và pháp lý để chỉ sự công bằng và đúng đắn trong phán quyết hay quy tắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • righteousness là danh từ mô tả hành vi đúng đắn về mặt đạo đức và cũng là vị trí đứng trước Chúa trong nhiều truyền thống tôn giáo. Nó có hai ý nghĩa chính: đức tính cá nhân — trung thực, công bằng và ngay thẳng trong hành động và động cơ; và ở trong một mối quan hệ đúng đắn với thần bằng cách tuân thủ luật thần hoặc đức tin. Trong dùng hàng ngày, người ta nói sống công chính hoặc tìm kiếm righteousness như một mục tiêu, đôi khi có sắc thái tôn giáo. Khái niệm cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận đạo đức và pháp lý để chỉ sự công bằng và đúng đắn trong phán quyết hay quy tắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến tôn giáo
  • Nó có nghĩa là hoàn hảo
  • self-righteousness là righteousness
  • Nó ám chỉ sự giàu có hoặc quyền lực
  • Đó là thuật ngữ hiện đại không có lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: righteousness thường có sắc thái tôn giáo, nhưng cũng có nghĩa công chính và chính trực trong ngữ cảnh phi tôn giáo.

Mẹo Học

  • Luyện các collocation như 'righteousness and justice'
  • Tránh nhầm lẫn với self-righteousness
  • Phân biệt đức tính cá nhân và công lý trong pháp luật
  • So sánh với tính từ righteous
  • Đọc các văn bản tôn giáo và đạo đức để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'righteousness' mean?

A.A type of vegetable
B.The act of running quickly
C.A state of moral perfection
D.A fashion style
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'righteousness' used in a sentence?

A.His righteousness was evident in how he helped the community.
B.She wore righteousness to the event.
C.Righteousness can be found in fast cars.
D.They bought righteousness for their new house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'righteousness'?

A.Integrity
B.Rage
C.Happiness
D.Speed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'righteousness'?

A.Bravery
B.Wisdom
C.Corruption
D.Adventure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone demonstrates righteousness?

A.Someone goes for a long run in the park.
B.A person stands up for justice at a community meeting.
C.A chef prepares a delicious dish.
D.An entrepreneur starts a business.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ