righteousness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: right thể hiện đúng, công bằng; wise thể hiện khôn ngoan; -nes là trạng thái. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ rihtwisnes, ghép riht (đúng/ công chính) + wys (khôn ngoan) + hậu tố -nes; ý nghĩa tôn giáo được đưa vào qua latinh iustitia và grec dikaiosynē thông qua tiếng Anh Trung Cổ/Pháp cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quan tòa chính trực trên một cái cân công lý cân đo hành động thiện ác, với một biển hiệu righteousness bay phía trên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrighteousness là danh từ mô tả hành vi đúng đắn về mặt đạo đức và cũng là vị trí đứng trước Chúa trong nhiều truyền thống tôn giáo. Nó có hai ý nghĩa chính: đức tính cá nhân — trung thực, công bằng và ngay thẳng trong hành động và động cơ; và ở trong một mối quan hệ đúng đắn với thần bằng cách tuân thủ luật thần hoặc đức tin. Trong dùng hàng ngày, người ta nói sống công chính hoặc tìm kiếm righteousness như một mục tiêu, đôi khi có sắc thái tôn giáo. Khái niệm cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận đạo đức và pháp lý để chỉ sự công bằng và đúng đắn trong phán quyết hay quy tắc.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: righteousness thường có sắc thái tôn giáo, nhưng cũng có nghĩa công chính và chính trực trong ngữ cảnh phi tôn giáo.
What does the word 'righteousness' mean?
How is 'righteousness' used in a sentence?
Which word is most similar to 'righteousness'?
What is the opposite of 'righteousness'?
Can you think of a real-life context where someone demonstrates righteousness?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật