guides - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Guide bắt nguồn từ 'guider' (nghĩa gốc là dẫn dắt). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc la bàn dẫn dắt một người du lịch qua khu rừng rậm, thắp sáng con đường của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay trên vai bạn và bước lên phía trước, push nhẹ để chỉ đường. Tôi move ánh mắt về phía trước, adjust nhịp bước để bạn ấy theo kịp. Khi đường đi thu hẹp, tôi turn một chút và kéo họ lại gần, dẫn họ bằng những động tác nhỏ. Hành động hướng dẫn trở thành nhịp điệu chung: đặt bước, giữ nhịp, và để sự hiểu biết phát triển khi chúng tôi tiếp tục tiến lên.
Guide có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: chỉ đường cho người khác, giúp hiểu, và người dẫn đường hoặc người chỉ huy. Tiếng Việt phân biệt rõ bằng động từ hướng dẫn và danh từ người hướng dẫn hoặc sách hướng dẫn. Vì vậy học viên hay nhầm giữa hướng dẫn và hướng dẫn viên hoặc guidebook. Hãy tưởng tượng một ngọn đèn dẫn đường trong khu rừng tối.
Dành cho người Việt: làm rõ guide có nghĩa là người hướng dẫn hoặc hành động hướng dẫn, phân biệt với guiding/guidance.
What is the meaning of the word 'guides'?
Which sentence uses the word 'guides' correctly?
Which word is most similar to 'guides'?
What is the opposite of 'guides'?
Can you think of a real-life context where someone might use guides?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật