LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rivers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rivers Ý nghĩa của Từ

  • một dòng nước tự nhiên lớn chảy về phía biển hoặc hồ
  • dòng chảy liên tục của thứ gì đó giống như một con sông
Illustration for this word

rivers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rivers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪvə/
Mỹ /ˈrɪvɚ/
Tiết
river

rivers Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'rivere', từ tiếng Latinh 'ripa' (bờ) -> nhánh ra từ nghĩa gốc của một cơ thể nước đang chảy; tưởng tượng một con sông chảy dọc theo bờ của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tiến tới bờ, kéo tay áo lên và cảm nhận nước lùa qua kẽ ngón tay. Dòng nước đẩy và kéo lê bước chân tôi, tôi di chuyển dọc theo bờ và để ánh sáng chảy về phía hạ lưu. Đứng vững, điều chỉnh nhịp thở, và để âm thanh dẫn đường cho cảm xúc. Trong từng động tác ấy, con sông như một con đường tôi có thể theo, một dòng chảy đều đặn hướng tới một điều lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các sông là các đường nước tự nhiên lớn, đưa nước từ núi xuống đồng bằng và ra biển hoặc hồ. Chúng cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho dòng chảy liên tục của điều gì đó, như 'river of time'. Từ river trong tiếng Anh nhấn mạnh quy mô và hướng dòng chảy, và có thể đi kèm với các giới từ như along the river hoặc to cross the river. Người học tiếng Anh Việt dễ nhầm lẫn giữa river và stream, hoặc giữa river bank và shore. Trong bài giảng, làm nổi bật quy mô, hướng chảy và bờ sông, và luyện tập với các cụm từ giao tiếp thực tế và câu văn mô tả vị trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sông là dòng nước tự nhiên lớn, chảy từ núi đến biển hoặc hồ.
  • River và stream khác nhau về kích thước và lưu lượng.
  • Để mô tả di chuyển dọc theo sông, dùng along the river; để băng qua sông, dùng cross the river.
  • Riverbank là bờ sông; bank có thể có ý nghĩa khác tùy ngữ cảnh.
  • Các dùng ẩn dụ như river of time tồn tại, nhưng không nên hiểu là dòng nước thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ river chỉ là một sông to và lớn.
  • Nhầm lẫn river với stream hoặc creek.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa riverbank và shore.
  • Không phân biệt được sử dụng metaphor của river.
  • Trong địa dư hay địa danh, river đôi khi có ý nghĩa đặc thù khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hãy phân biệt river và stream và làm quen với các giới từ phù hợp, nhớ rằng riverbank và edge có ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh; luyện tập với văn cảnh thực tế để nắm nghĩa đích thực và ẩn dụ.

Mẹo Học

  • So sánh sông và suối về kích thước và dòng chảy.
  • Thuộc lòng giới từ: along the river, across the river.
  • Nhớ phân biệt riverbank và bank theo ngữ cảnh.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Dùng bản đồ và ảnh để nhận diện sông trên thực tế.
  • Lưu ý tên gọi sông theo vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rivers'?

A.Large bodies of saltwater
B.Natural streams of freshwater flowing towards an ocean, sea, or lake
C.Manufactured canals for water transport
D.A type of animal found in the jungle
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'rivers'.

A.The rivers of the desert are known for their intense heat.
B.She walks her dog along the rivers every morning.
C.Rivers can be a good source of drinking water.
D.The rivers in the sky are filled with clouds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rivers'?

A.Stream
B.Lake
C.Ocean
D.Pond
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rivers'?

A.Mountains
B.Deserts
C.Oceans
D.Plains
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'rivers'?

A.Communities often rely on water sources for agriculture.
B.Boaters enjoy navigating through calm waters.
C.A group of hikers reached a mountain peak.
D.Children love skipping stones across the water's surface.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About River Road

Simple Phone Call

2026.02.03 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Fun Taxi Ride

Taxi Ride

2025.09.19 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ