rushing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rush = rush + -ing, tiếng Anh cổ ryscan = khiến dòng chảy; chuyển động nhanh nắm bắt bản chất của sự cấp bách và phấn khích. Hãy tưởng tượng một đàn động vật đang lao đi nhanh chóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm vào tay nắm cửa, đặt chân và move về phía đám đông. Gió và đám đông làm nhịp đi nhanh hơn, tôi shift theo dòng người. Hơi thở gấp và vai căng; tôi phải adjust nhịp bước để giữ thăng bằng. Trong khoảnh khắc rush thực sự, từng quyết định được ghép lại thành hành động.
Rush là một từ tiếng Anh đa nghĩa, thể hiện tốc độ, tính cấp bách và đà tiến. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là di chuyển nhanh hoặc thúc giục người khác, và cũng có thể ngụ ý một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ như một cơn gió hoặc một cú bùng nổ adrenaline. Dưới dạng danh từ, rush có thể ám chỉ một sự di chuyển nhanh hoặc một giai đoạn hoạt động tích cực hoặc phấn khích, chẳng hạn như rush buổi sáng ở ga tàu hoặc sự cổ vũ nhiệt tình sau một màn trình diễn. Người học cần chú ý tới các collocation như rush to do something, rush off hoặc a rush of emotions, thường đòi hỏi giới từ hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Đối với người Việt, cần phân biệt rush với hurry và các cụm từ như rush hour; rush có thể là động từ hoặc danh từ, và liên quan đến cảm xúc hoặc sự náo động của đám đông.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật