LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ruthless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ruthless Ý nghĩa của Từ

  • không có lòng thương xót hay sự đồng cảm
  • tàn nhẫn hoặc vô cảm
  • không cho thấy sự thương xót
Illustration for this word

ruthless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ruthless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruːθləs/
Mỹ /ˈruθləs/
Tiết
ruthless

ruthless Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: ruth + less (ruth = nỗi buồn; less = không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ (từ nghĩa 'lòng thương xót' hoặc 'sự đồng cảm') xuất phát từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái tim bằng đá không cảm thấy nỗi buồn, như một người hành động tàn nhẫn mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ruthless được dịch là tàn nhẫn hoặc vô tình, nói về hành động có tính toán để đạt mục tiêu bỏ qua cảm xúc của người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, kinh doanh hoặc thể thao. So với cruel và merciless, ruthless nhấn mạnh phương pháp và sự lạnh lùng, chứ không chỉ gây đau đớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: dùng các collocations như 'hiệu quả tàn nhẫn' hoặc 'chế độ tàn nhẫn'.
  • Không dùng để đánh giá đạo đức cá nhân trong đời sống hàng ngày.
  • Khác biệt với cruel và merciless ở chỗ nhấn mạnh phương thức và sự lạnh lùng, chứ không phải nỗi đau cảm giác.
  • Thường dùng cho hành động có tính toán.
  • Hình dung trái tim bằng đá để nhớ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm phổ biến: ruthless không đồng nghĩa với cruel; nhấn mạnh sự lạnh lùng trong hành động, không phải cảm xúc.
  • Có thể mô tả cả hành động và chính sách, chứ không chỉ người
  • Trong kinh doanh hoặc chính trị, đôi khi được xem là hiệu quả, nhưng luôn có sắc thái tiêu cực.
  • Không phải là vô cảm hoàn toàn, chỉ là cách xử lý mục tiêu không có lòng trắc ẩn.
  • Khác với merciless ở chỗ emphasis lên kế hoạch và phương pháp, không phải chỉ sự tàn nhẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ruthless nhấn mạnh sự vô tâm có chủ đích trong hành động, không phải là sự tàn nhẫn cảm xúc; người học thường nhầm với cruel hoặc áp dụng vào tình huống hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: hiệu quả tàn nhẫn, chế độ tàn nhẫn.
  • So sánh với cruel và merciless để nắm sắc thái ngữ nghĩa.
  • Luyện tập mô tả hành động thay vì tính cách người.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc thể thao.
  • Ghép với danh từ mô tả kế hoạch (chiến lược, chiến dịch).
  • Hình dung trái tim bằng đá để ghi nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ruthless'?

A.Kind
B.Merciless
C.Generous
D.Forgiving
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ruthless' used correctly?

A.He showed no mercy and was ruthless in his actions.
B.She was known for her compassion and ruthlessness towards others.
C.The kind old man was often described as ruthless by his friends.
D.The forgiving nature of her actions showed her ruthlessness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ruthless'?

A.Benevolent
B.Merciful
C.Callous
D.Empathetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ruthless'?

A.Compassionate
B.Heartless
C.Brutal
D.Pitiless
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a ruthless person in a real-world situation?

A.One who shows great kindness and generosity
B.One who never considers the feelings of others
C.One who is always forgiving and understanding
D.One who is always honest and truthful

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ