ruthless - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: ruth + less (ruth = nỗi buồn; less = không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ (từ nghĩa 'lòng thương xót' hoặc 'sự đồng cảm') xuất phát từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái tim bằng đá không cảm thấy nỗi buồn, như một người hành động tàn nhẫn mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRuthless được dịch là tàn nhẫn hoặc vô tình, nói về hành động có tính toán để đạt mục tiêu bỏ qua cảm xúc của người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, kinh doanh hoặc thể thao. So với cruel và merciless, ruthless nhấn mạnh phương pháp và sự lạnh lùng, chứ không chỉ gây đau đớn.
Ruthless nhấn mạnh sự vô tâm có chủ đích trong hành động, không phải là sự tàn nhẫn cảm xúc; người học thường nhầm với cruel hoặc áp dụng vào tình huống hàng ngày.
What is the meaning of 'ruthless'?
In which of the following sentences is 'ruthless' used correctly?
What is a synonym for 'ruthless'?
What is an antonym for 'ruthless'?
How would you describe a ruthless person in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật