sabotage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sabotage = sabot + -age; Xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bị các công nhân phá hủy', trong đó 'sabot' chỉ giày gỗ được công nhân sử dụng để phá hủy máy móc. Hãy tưởng tượng một công nhân ném đôi giày gỗ của mình để làm hỏng thiết bị nhà máy vì tức giận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSabotage là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ, chỉ hành động cố ý phá hoại hoặc cản trở một mục tiêu. Dạng danh từ nói về hành động phá hủy hoặc làm hỏng có chủ ý; động từ là phá hoại, cản trở kế hoạch của người khác. Thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, chính trị hoặc xung đột, và có thể bao gồm hư hỏng vật lý, thao túng hoặc can thiệp bí mật. Có sắc thái mạnh và nhấn mạnh ý định. Nguồn gốc từ tiếng Pháp sabotage, liên quan đến hình ảnh công nhân ném giày gỗ vào máy móc.
Đối với người Việt, sabot age mang hàm ý cố ý can thiệp nhằm cản trở kế hoạch. Tránh nhầm với sự cố vô tình hoặc trì hoãn thông thường.
What does the word 'sabotage' mean?
Which sentence uses the word 'sabotage' correctly?
Which word is most similar to 'sabotage'?
What is the opposite of 'sabotage'?
Can you think of a real-life scenario involving sabotage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật