LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sabotage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sabotage Ý nghĩa của Từ

  • hành động cố ý phá hủy hoặc làm hỏng cái gì đó
  • cản trở hoặc gây khó khăn một cách cố ý
  • làm suy yếu nỗ lực hoặc kế hoạch của ai đó
Illustration for this word

sabotage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sabotage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæbətɑːʒ/
Mỹ /ˈsæbətɑːʒ/
Tiết
sabotage

sabotage Từ nguyên của Từ

sabotage = sabot + -age; Xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bị các công nhân phá hủy', trong đó 'sabot' chỉ giày gỗ được công nhân sử dụng để phá hủy máy móc. Hãy tưởng tượng một công nhân ném đôi giày gỗ của mình để làm hỏng thiết bị nhà máy vì tức giận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sabotage là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ, chỉ hành động cố ý phá hoại hoặc cản trở một mục tiêu. Dạng danh từ nói về hành động phá hủy hoặc làm hỏng có chủ ý; động từ là phá hoại, cản trở kế hoạch của người khác. Thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, chính trị hoặc xung đột, và có thể bao gồm hư hỏng vật lý, thao túng hoặc can thiệp bí mật. Có sắc thái mạnh và nhấn mạnh ý định. Nguồn gốc từ tiếng Pháp sabotage, liên quan đến hình ảnh công nhân ném giày gỗ vào máy móc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) sabotage ám chỉ ý định gây hại hoặc cản trở. 2) Dùng ở dạng danh từ hoặc động từ với ý nghĩa rõ ràng. 3) Khác với vandalism hay trì hoãn thông thường. 4) Cụm từ đi kèm: sabotaget kế hoạch, sabotaget sản xuất, sabotaget một cuộc điều tra. 5) Trong văn bản formal, nêu rõ kiểu sabotaget và mục tiêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sabotage chỉ có nghĩa phá hỏng thiết bị
  • Nó giống hệt như một sự cố hoặc thất bại
  • Sabotage và vandalism có thể hoán đổi cho nhau
  • Chỉ liên quan tới chiến tranh hoặc chính trị
  • Có thể xảy ra mà không có ý định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sabot age mang hàm ý cố ý can thiệp nhằm cản trở kế hoạch. Tránh nhầm với sự cố vô tình hoặc trì hoãn thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: sabotar kế hoạch, sabotar sản xuất, sabotar một cuộc điều tra
  • Phân biệt sabotage với vandalism và với chậm trễ bình thường
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ: 'There was sabotage' vs 'They sabotaged the project'
  • Thực hành trong bối cảnh: kinh doanh, chính trị, an ninh mạng
  • Chú ý thể bị động: 'was sabotaged' vs 'sabotaged by …'
  • Câu ngắn, rõ ràng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sabotage' mean?

A.To cook
B.To fix
C.To intentionally damage or obstruct something
D.To clean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sabotage' correctly?

A.She sabotaged her own plans by working hard towards her goal.
B.He tried to sabotage the leak by fixing it quickly.
C.The teacher sabotaged the student's learning by providing extra help.
D.The company's success was sabotaged by teamwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sabotage'?

A.Corrupt
B.Improvise
C.Create
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sabotage'?

A.Uphold
B.Enhance
C.Strengthen
D.Sabotage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving sabotage?

A.A scenario where someone helps improve a situation despite challenges.
B.A scenario where everyone works together to achieve a common goal.
C.A scenario where someone purposefully damages equipment to prevent a project from succeeding.
D.A scenario where a team competes in a friendly sports match.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ