LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

teamwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

teamwork Ý nghĩa của Từ

  • làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung
  • nỗ lực hợp tác của một nhóm
  • sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm
Illustration for this word

teamwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

teamwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtiːm.wɜːk/
Mỹ /ˈtim.wɜrk/
Tiết
teamwork

teamwork Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: đội + làm việc. Xuất phát lịch sử: tiếng Anh trung cổ (tem), có nguồn gốc không rõ; công việc từ tiếng Anh cổ (wyrcan). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm vận động viên tập luyện cùng nhau, khích lệ nhau đạt được một mục tiêu chung, giống như một cuộc đua tiếp sức mà mỗi người chạy đóng vai trò quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lam viêc nhân vợi là phươc thành phân tỏi của môi người làm viêc cùng nhâu để đạt được mục tiêu chính. nó dựa trên giao tiêp rõ ràng, kĩ năng bổ sung và niềm tin lẫn nhau. Trong một nhóm hoạt động tốt, các thành viên phân công việc cần thiết, phân công nhiệm vụ theo sở trương, và hướng về nhau để vượt qua khô khăn. Làm việc nhân vợi thành công chuyển tài năng cá nhân thành một tập thể mạnh hơn, thất tố nhanh tiến triện và thường dẫn tới các giải pháp sáng tạo mà mỗi cá nhân ko thể tạo ra. nó đòi hỏi tôn trọng, trách nhiệm, lắng nghe và thích nghi. Trong đời sống hàng ngày, làm việc nhân vợi có thể thấy ở dự án làm việc, thể thao, tình nguyện và nhiệm vụ gia dình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn mạnh mục tiêu chung thay vì nỗ lực cá nhân.
  • - Xác định vai trò và đóng góp của từng người.
  • - Giao tiếp cởi mở, kể cả khi khó khăn.
  • - Chấp nhận phản hồi và điều chỉnh kế hoạch cùng nhau.
  • - Ghi nhận thành tích của cả tập thể, chứ không chỉ người nói nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Làm việc nhóm có nghĩa là mọi người luôn đồng ý
  • Làm việc nhóm chỉ là làm cùng một nhiệm vụ
  • Làm việc nhóm thay thế lãnh đạo
  • Làm việc nhóm không cần trách nhiệm cá nhân
  • Làm việc nhóm chỉ xảy ra với các dự án lớn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi trọng sự hòa thuận trong làm việc nhóm; hãy nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm rõ ràng để tránh nhầm lẫn về quyền hạn.

Mẹo Học

  • Thực hành làm việc nhóm với các nhiệm vụ nhỏ.
  • Xác định vai trò từ đầu dự án.
  • Đặt mục tiêu chung và theo dõi tiến độ cùng nhau.
  • Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng thường xuyên.
  • Xoay vòng vai trò lãnh đạo để chia sẻ trách nhiệm.
  • Rút ra bài học từ những gì đã làm được và chưa được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of teamwork?

A.Working alone towards a goal
B.Ignoring others' opinions
C.Collaborating with others to achieve a common goal
D.Fighting against each other
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word teamwork correctly?

A.In a relay race, teamwork is essential for success.
B.Teamwork is when someone works independently.
C.Teamwork means you don't have to listen to others.
D.The cat showed teamwork by sleeping all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to teamwork?

A.Collaboration
B.Isolation
C.Competition
D.Dissension
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of teamwork?

A.Solitude
B.Unity
C.Cooperation
D.Partnership
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where teamwork is important?

A.A group of friends completing a project together.
B.An individual studying for an exam alone.
C.A person cooking dinner by themselves.
D.Someone reading a book quietly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Buzz about Bees and Motorcycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ