LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sandpit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sandpit Ý nghĩa của Từ

  • một hố đầy cát để trẻ em chơi
  • khu vực dành riêng cho các hoạt động với cát
  • nơi có thể chơi và xây dựng các công trình bằng cát
Illustration for this word

sandpit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sandpit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsænd.pɪt/
Mỹ /ˈsænd.pɪt/
Tiết
sandpit

sandpit Từ nguyên của Từ

Từ 'sandpit' được hình thành từ 'sand' (tiếng Anh cổ 'sanda') và 'pit' (tiếng Anh cổ 'pytt'). Về mặt lịch sử, nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ một cái hố trên mặt đất đầy cát để chơi. Hãy tưởng tượng một cảnh vui vẻ của trẻ em xây dựng lâu đài trong một vương quốc cát, nơi trí tưởng tượng của chúng bay cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sandpit'?

A.A type of dinosaur
B.A small pit filled with sand for children to play in
C.A musical instrument
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sandpit' correctly?

A.He decided to sandpit the wooden table.
B.The children played in the sandpit at the park.
C.I saw a sandpit on the restaurant menu.
D.The sandpit contained exotic fish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sandpit'?

A.Swim pool
B.Sandbox
C.Basketball court
D.Picnic area
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sandpit'?

A.Playground
B.Concrete area
C.Garden
D.Beach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'sandpit'?

A.An area for kids to dig and build things with sand is often found in parks.
B.I love visiting places where children can play in the dirt.
C.She prefers swimming in the pool during summer.
D.The kids built a castle on the rocks.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ