LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toys - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toys Ý nghĩa của Từ

  • một đồ vật để trẻ em chơi
  • một vật phẩm vui tươi hoặc kỳ quái
  • tham gia hoạt động vui chơi
Illustration for this word

toys Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toys Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɔɪ/
Mỹ /tɔɪ/
Tiết
toy

toys Từ nguyên của Từ

Từ 'đồ chơi' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'toye', có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'toi', có nghĩa là 'nằm'. Hãy tưởng tượng niềm vui của một đứa trẻ khi chơi với một đồ vật nhiều màu sắc và vui tươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhặt một món đồ chơi và nắm chặt nó trong tay. Tôi xoay nó, đẩy, kéo và nhấn để xem nó move như thế nào. Tôi điều chỉnh cách cầm, đặt nó lên bàn và theo dõi những thay đổi nhỏ, cảm nhận lực ở ngón tay. Quá trình ngắn ngủi này cho tôi cảm thấy sự kiểm soát và cho thấy cách vận dụng điều đó vào các việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Toy là danh từ phổ biến chỉ một món đồ chơi để trẻ em chơi và rèn luyện trí tưởng tượng. Nó cũng có thể chỉ một vật dụng mang tính giải trí, dí dỏm hoặc đơn giản là thú vị. Với nghĩa động từ, to toy with có nghĩa là chạm vào thứ gì đó một cách thoải mái, chơi đùa với nó hoặc thử một ý tưởng một cách hời hợt mà chưa quyết định. Từ này gợi cảm giác ấm áp và nghịch ngợm, phù hợp với cả đồ vật nhỏ và những thứ khơi gợi sáng tạo và niềm vui.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng toy cho một món đồ chơi cụ thể; toys cho dạng số nhiều. to toy with có nghĩa là chơi đùa với điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc thử nghiệm một ý tưởng mà chưa quyết định. toy cũng có thể chỉ một thứ giải trí hoặc dí dỏm. Nhớ cụm từ to toy with khi cân nhắc một ý tưởng mà chưa cam kết. Phân biệt giữa danh từ toy và động từ to toy with.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Toy chỉ dùng cho đồ chơi thực tế, không dùng làm ẩn dụ.
  • to toy with không phải là chơi với đồ chơi như bình thường.
  • Toy chỉ dành cho đồ chơi trẻ em.
  • Đồ chơi luôn đắt đỏ hoặc nổi tiếng.
  • Dạng số nhiều của toy không phải 'toies'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, từ toy thường gắn với đồ vật cụ thể của trẻ em và có thể bị hiểu nhầm cho các ý tưởng trừu tượng. to toy with mang sắc thái thử nghiệm hay thao túc ý tưởng hơn là chơi với đồ chơi.

Mẹo Học

  • Nghe sự phân biệt danh từ và động từ: toy (danh từ) vs to toy with (động từ ghép).
  • Học các collocations phổ biến: xe đồ chơi, hộp đồ chơi, cửa hàng đồ chơi.
  • Nhớ dạng số nhiều: toys.
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • to toy with chủ yếu diễn đạt ý tưởng hoặc tình huống thử nghiệm; không phải chơi đùa.
  • Chú ý đến các tên riêng như Toy Story.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ