LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sarcasm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sarcasm Ý nghĩa của Từ

  • một dạng châm biếm bằng lời nói thể hiện sự chế giễu hoặc khinh thường
  • những nhận xét cay độc hoặc châm biếm
  • một dạng hài hước liên quan đến những lời khen ngợi cường điệu hoặc không thành thật
Illustration for this word

sarcasm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sarcasm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɑː.kæ.zəm/
Mỹ /ˈsɑr.kæ.zəm/
Tiết
sarcasm

sarcasm Từ nguyên của Từ

sarcasm = sarc- (xé) + -asm (chất lượng/trạng thái); từ tiếng Hy Lạp 'sarkazein' có nghĩa là 'xé thịt', phát triển qua tiếng Latinh và Pháp thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó xé một bình luận châm biếm, thể hiện bản chất châm biếm sắc bén của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sarcasm là một hình thức mỉa mai ngôn ngữ, dùng cách nói ngược ý để chế giễu hoặc biểu hiện sự khinh miệt, thường kèm giọng điệu sắc bén. Nó có thể được xem là hài hước giữa bạn bè nhưng cũng có thể làm tổn thương ở những nơi trang trọng hoặc khi nói chuyện với người không quen. Ý nghĩa của sarcasm dựa vào ngữ cảnh, giọng điệu và điệu bộ, vì vậy từ ngữ theo nghĩa đen không luôn tiết lộ ý định thực sự. Người học nên phân biệt sarcasm với sự hài hước thuần túy, sự mỉa mai hay phóng đại, và tránh dùng nó ở những chủ đề nhạy cảm hoặc nơi làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự châm biếm có thể bị hiểu sai; điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp.
  • Không phải mọi hài hước đều là châm biếm; xem ngữ cảnh.
  • Tránh ở nơi trang trọng hoặc với người lạ.
  • Dùng vừa phải để не làm tổn thương người khác.
  • Nếu không chắc chắn, hãy dùng lời khen thẳng và trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự châm biếm lúc nào cũng hài hước.
  • Châm biếm là sự lừa dối ý định thật.
  • Mọi châm biếm nhắm vào người khác.
  • Châm biếm và mỉa mai giống nhau.
  • Châm biếm luôn không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sarcasm phụ thuộc nhiều vào phản ứng văn hóa và ngữ cảnh; người học dễ nhầm lẫn với châm biếm nhẹ hoặc hiểu sai ý định.

Mẹo Học

  • 1) Lắng nghe giọng điệu và tín hiệu phi ngôn ngữ.
  • 2) Học cách diễn đạt sarcasm thành lời nhận xét trung lập.
  • 3) Phân biệt sarcasm, châm biếm và khen ngợi thật sự.
  • 4) Tìm hiểu chuẩn mực văn hóa: ai được dùng sarcasm và nó được đón nhận thế nào.
  • 5) Tránh sarcasm khi không chắc chắn ở môi trường formal hoặc mới gặp.
  • 6) Nhận phản hồi từ người bản ngữ về cách dùng sarcasm của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sarcasm'?

A.Kindness
B.Confusion
C.Irony
D.Happiness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sarcasm' used correctly?

A.He sincerely praised her hard work.
B.She thanked him sarcastically for helping her.
C.They genuinely enjoyed the movie together.
D.The party was so fun and lively.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sarcasm'?

A.Humor
B.Excitement
C.Joy
D.Sincerity
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might you encounter sarcasm?

A.During a heart-to-heart conversation
B.In a comedy club performance
C.At a celebratory event
D.In a formal business meeting
Bước 5: Thành thạo

Reflect on how sarcasm can be used effectively in communication.

A.Irony
B.Happiness
C.Love
D.Patience

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ