satire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
satire = satira (Latinh) + -e (hậu tố danh từ). Xuất phát từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Tưởng tượng một sân khấu nơi một danh hài châm biếm xã hội, cầm gương phản chiếu những khuyết điểm của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrào phúng là một hình thức hài hước phê phán con người hoặc xã hội thông qua sự châm biếm, phóng đại và mô phỏng. Tác phẩm trào phúng nhằm khiến người đọc suy ngẫm về sự giả trá, quyền lực và các thói quen xã hội. Ngữ cảnh văn hoá rất quan trọng, vì cùng một chủ đề có thể được hiểu khác nhau ở từng nước. Trào phúng có thể nhẹ nhàng hoặc sắc bén, tùy vào ý đồ của tác giả. Trong văn học, báo chí và phim ảnh, trào phúng thường nhắm vào sự giả dối và bất công của xã hội.
Đối với người Việt, cần phân biệt giữa châm biếm xã hội và công kích cá nhân. Hiểu bối cảnh và tham khảo văn hóa rất quan trọng.
What is the meaning of the word 'satire'?
In which of the following sentences is 'satire' used correctly?
Which word is a synonym of 'satire'?
Which word is an antonym of 'satire'?
In what real-life context would you find 'satire' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật