LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

truth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

truth Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng hoặc trạng thái đúng
  • điều đúng hoặc phù hợp với thực tế
  • sự thật hoặc niềm tin được chấp nhận là đúng
Illustration for this word

truth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

truth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /truːθ/
Mỹ /truθ/
Tiết
truth

truth Từ nguyên của Từ

truth = true + -th. Lịch sử nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'triewth' → có liên quan đến 'true'. Hình ảnh trí nhớ: hình dung đứng vững trên mặt đất vững chắc, tượng trưng cho sự chắc chắn và trung thực khi tuyên bố điều gì là đúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và thở sâu, bắt đầu move ý tưởng từ đầu óc sang hành động. Tôi đẩy nhẹ và thấy khoảng cách giữa những gì tôi muốn và cảm nhận của mình shift dần. Cảm giác ấy thật vững vàng, như một quyết định có thể nắm giữ, với những push và pull nhỏ để điều chỉnh. Khi dùng trong thực tế, tôi mang theo cảm giác ấy, để những gì là true ổn định và thử nghiệm từng khoảnh khắc mới nhờ kinh nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Truth được dịch là sự thật hoặc chân lý và mô tả phẩm chất hoặc trạng thái phù hợp với thực tế và bằng chứng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói 'nói sự thật', 'sự thật là…' hoặc 'thực sự' để nhấn mạnh độ chính xác hoặc tính trung thực. truth có thể ám chỉ một sự thật chung hoặc một sự kiện cụ thể được cho là đúng; 'fact' là một tuyên bố có thể kiểm chứng. Người học thường nhầm lẫn giữa truth và fact, hoặc giữa truth và true, và cần phân biệt giữa khái niệm trừu tượng và ví dụ cụ thể của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng truth như danh từ chỉ sự thật, thực tế hoặc chuẩn xác.
  • - Đừng nhầm lẫn truth với fact hay tính từ 'true'.
  • - Dùng 'nói sự thật' để nhấn mạnh tính trung thực.
  • - 'the truth' chỉ sự thật của tình huống; 'in truth' nhấn mạnh một cách trang trọng.
  • - Nhớ rằng một fact là một tuyên bố cụ thể có thể kiểm chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Truth chỉ là một phần của sự thật hoặc bằng chứng.
  • Truth không bao giờ thay đổi và luôn tuyệt đối.
  • Nói sự thật không có nghĩa lúc nào cũng bạn cảm thấy chắc chắn.
  • Truth bằng với thực tế trong mọi bối cảnh.
  • Một phát ngôn thuyết phục không nhất thiết là sự thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự thật thường gắn với ý chí và đạo đức; người học dễ nhầm giữa sự thật và thực tế hay với một sự thật cụ thể nếu bỏ qua ngữ cảnh tiếng Anh.

Mẹo Học

  • So sánh truth, fact và true trong câu ngắn.
  • 'the truth' dùng để nói đến tình huống thực tế.
  • 'truthful' mô tả một người hoặc lời nói, không phải khái niệm trừu tượng.
  • Luyện các collocations: tell the truth, the truth is, in truth.
  • Học các cụm như 'absolute truth' hoặc 'the truth of the matter'.
  • Phân biệt giữa sự trung thực và một khẳng định cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'truth'?

A.Fiction
B.Fact
C.Deception
D.Illusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'truth' correctly?

A.The truth is that pigs can fly.
B.His lies are filled with truth.
C.She always tells the truth.
D.Truth can be easily manipulated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'truth'?

A.Integrity
B.Lie
C.Deception
D.Reality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'truth'?

A.Honesty
B.Reality
C.Fiction
D.Fact
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'truth'?

A.People value honesty in relationships.
B.She never tells the truth.
C.Lies can damage trust.
D.The concept of reality is important.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About River Road

Simple Phone Call

2026.02.03 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ