scans - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scan = di chuyển nhanh + ner = danh từ đại diện, từ tiếng Latin scannare. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tia sáng di chuyển nhanh qua tài liệu, ghi lại mọi chi tiết khi quét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt ngón tay dọc theo mép của thiết bị và set thiết bị để bắt đầu quét. Đèn dịu nhẹ bật sáng, ánh sáng quét qua giấy và dữ liệu xuất hiện trên màn hình khi các dòng di chuyển. Mắt và tay điều chỉnh nhịp, đẩy và kéo nhẹ để giữ nhịp và cảm thấy kiểm soát. Scan này trong thực tế là một kiểm tra nhanh các chi tiết để ghép chúng vào bức tranh lớn.
Scan là một từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ chủ yếu chỉ một thiết bị đọc thông tin hoặc tạo hình ảnh, như máy quét mã vạch, máy quét y tế hoặc máy quét tài liệu. Nó cũng có thể chỉ một hình ảnh hoặc kết quả của quá trình quét. Động từ scan có nghĩa là xem xét nhanh hoặc rà soát dữ liệu. Nguồn gốc từ tiếng Latinh scannare, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.
Cho người học tiếng Việt: scan có thể là danh từ (thiết bị/ảnh) hoặc động từ (kiểm tra nhanh); dễ nhầm với skim khi đọc nhanh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật