LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scans Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị phát hiện hoặc đọc thông tin
  • kiểm tra kỹ lưỡng
  • một người quét hình ảnh hoặc dữ liệu
Illustration for this word

scans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skæn/
Mỹ /skæn/
Tiết
scan

scans Từ nguyên của Từ

scan = di chuyển nhanh + ner = danh từ đại diện, từ tiếng Latin scannare. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tia sáng di chuyển nhanh qua tài liệu, ghi lại mọi chi tiết khi quét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt ngón tay dọc theo mép của thiết bị và set thiết bị để bắt đầu quét. Đèn dịu nhẹ bật sáng, ánh sáng quét qua giấy và dữ liệu xuất hiện trên màn hình khi các dòng di chuyển. Mắt và tay điều chỉnh nhịp, đẩy và kéo nhẹ để giữ nhịp và cảm thấy kiểm soát. Scan này trong thực tế là một kiểm tra nhanh các chi tiết để ghép chúng vào bức tranh lớn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scan là một từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ chủ yếu chỉ một thiết bị đọc thông tin hoặc tạo hình ảnh, như máy quét mã vạch, máy quét y tế hoặc máy quét tài liệu. Nó cũng có thể chỉ một hình ảnh hoặc kết quả của quá trình quét. Động từ scan có nghĩa là xem xét nhanh hoặc rà soát dữ liệu. Nguồn gốc từ tiếng Latinh scannare, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng scan có thể chỉ thiết bị hoặc hình ảnh (danh từ) hoặc hành động kiểm tra nhanh (động từ).
  • Các cụm từ thông dụng: scan ngực, máy quét mã vạch, scan tài liệu.
  • Phát âm: /skæn/.
  • Tránh hiểu scan như skim khi đọc văn bản; dùng skim cho việc đọc nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người học cho rằng scan chỉ có nghĩa đọc nhanh; dạng danh từ cũng dùng cho thiết bị và hình ảnh
  • Danh từ không ám chỉ người; scanner là thiết bị hoặc người vận hành
  • Scan ở thì động từ không phải là skim khi đọc nhanh; skim là ý nghĩa khác
  • Scan ngực và scan não là hai loại quét khác nhau
  • Trong một số ngữ cảnh, scan không phải là đồng nghĩa của inspect; hãy dựa vào ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cho người học tiếng Việt: scan có thể là danh từ (thiết bị/ảnh) hoặc động từ (kiểm tra nhanh); dễ nhầm với skim khi đọc nhanh.

Mẹo Học

  • Học trước các nghĩa danh từ: thiết bị, hình ảnh hoặc kết quả quét
  • Luyện cụm từ phổ biến: scan ngực, scan não, quét mã vạch
  • Phân biệt scan (động từ) và skim
  • Phát âm /skæn/ với âm ngắn
  • Dùng 'a scan' và 'to scan' theo ngữ cảnh
  • Nhớ nguồn gốc: scannare

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mug

At the Supermarket

2025.12.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ