LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scholar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scholar Ý nghĩa của Từ

  • người nghiên cứu một chủ đề một cách chi tiết
  • người học thức hoặc chuyên gia
  • người nhận học bổng
Illustration for this word

scholar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scholar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh '/skɒlə/
Mỹ '/skɑːlər/
Tiết
scholar

scholar Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'scholaris' có nghĩa là 'của một trường học', xuất phát từ 'schola' có nghĩa là 'trường học'. Hãy tưởng tượng một học giả ngồi giữa những cuốn sách, chăm chỉ học dưới ánh sáng ấm áp, tượng trưng cho sự tận tâm của họ với việc học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta ngồi trước bàn, đẩy cuốn sách về phía trước một chút và điều chỉnh đèn để ánh sáng dịu đi. Lật trang, ta chuyển ánh mắt từ chữ sang ý tưởng, để ý nghĩ mở ra dần. Ta thở sâu, chỉnh tư thế và giữ tập trung, quyết định nên đi sâu vào chi tiết nào. Trong nhịp điệu những động tác nhỏ ấy, hình dáng của một học giả bắt đầu hiện ra—một người kiên trì với một chủ đề.

Ngữ Cảnh Thực Tế

scholar là một danh từ có ba nghĩa liên quan: một người học một môn học một cách chi tiết; một người học thức hoặc chuyên gia; và một người nhận học bổng. Trong tiếng Anh học thuật, ý nghĩa nhấn mạnh việc học liên tục, thành thạo và thành tích trí tuệ, chứ không phải học tập thông thường. Thường gặp trong cụm từ như « distinguished scholar » hoặc « scholar of philosophy », cho thấy sự tôn trọng tri thức. Hình ảnh là một người được bao quanh bởi sách, đọc trong phòng yên với ánh đèn ấm. Người học cần nhận biết rằng « scholar » vừa chỉ danh vị vừa chỉ kiến thức; kết hợp với các tính từ như « renowned » và các lĩnh vực như « scholar of physics ».

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bạn phải nắm ba nghĩa: trạng thái người nghiên cứu/học gia; người học thức hoặc chuyên gia; người nhận học bổng.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không nói thông dụng.
  • Ghép với tính từ như renowned, young, senior và các lĩnh vực như scholar of physics.
  • Phân biệt với student hoặc researcher trong giọng điệu.
  • Scholarship là học bổng; scholar là người được nhận học bổng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scholar chỉ là học sinh giỏi hơn.
  • Tất cả scholars đều là giáo sư.
  • Scholar nhất định phải có bằng tiến sĩ.
  • Scholar là thiên tài, người thông minh.
  • Scholar và scholarship có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: scholar là từ formal mang nghĩa về địa vị và kiến thức, không phải chỉ là sinh viên.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: distinguished scholar, scholar of X.
  • Phân biệt sắc thái giữa scholar, student, và professor.
  • Kết hợp với lĩnh vực như philosophy hoặc physics để thể hiện chuyên môn.
  • Lưu ý khác biệt giữa scholarship và scholar.
  • Dùng tính từ như renowned hoặc young để biểu đạt địa vị.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh lịch sử/ưu tú để tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scholar'?

A.Apple
B.Student
C.Car
D.Table
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'scholar' correctly?

A.I saw a scholar drive a truck.
B.The scholar painted a beautiful picture.
C.The scholar ate a sandwich.
D.Sheep need a scholar to guide them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scholar'?

A.Bird
B.Teacher
C.Road
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scholar'?

A.Happy
B.Illiterate
C.Fast
D.Big
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a scholar?

A.A librarian reading books
B.A scientist conducting research
C.A firefighter rescuing people
D.A chef cooking in a restaurant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ