scholar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'scholaris' có nghĩa là 'của một trường học', xuất phát từ 'schola' có nghĩa là 'trường học'. Hãy tưởng tượng một học giả ngồi giữa những cuốn sách, chăm chỉ học dưới ánh sáng ấm áp, tượng trưng cho sự tận tâm của họ với việc học.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa ngồi trước bàn, đẩy cuốn sách về phía trước một chút và điều chỉnh đèn để ánh sáng dịu đi. Lật trang, ta chuyển ánh mắt từ chữ sang ý tưởng, để ý nghĩ mở ra dần. Ta thở sâu, chỉnh tư thế và giữ tập trung, quyết định nên đi sâu vào chi tiết nào. Trong nhịp điệu những động tác nhỏ ấy, hình dáng của một học giả bắt đầu hiện ra—một người kiên trì với một chủ đề.
scholar là một danh từ có ba nghĩa liên quan: một người học một môn học một cách chi tiết; một người học thức hoặc chuyên gia; và một người nhận học bổng. Trong tiếng Anh học thuật, ý nghĩa nhấn mạnh việc học liên tục, thành thạo và thành tích trí tuệ, chứ không phải học tập thông thường. Thường gặp trong cụm từ như « distinguished scholar » hoặc « scholar of philosophy », cho thấy sự tôn trọng tri thức. Hình ảnh là một người được bao quanh bởi sách, đọc trong phòng yên với ánh đèn ấm. Người học cần nhận biết rằng « scholar » vừa chỉ danh vị vừa chỉ kiến thức; kết hợp với các tính từ như « renowned » và các lĩnh vực như « scholar of physics ».
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: scholar là từ formal mang nghĩa về địa vị và kiến thức, không phải chỉ là sinh viên.
What is the meaning of the word 'scholar'?
Which sentence uses the word 'scholar' correctly?
Which word is most similar to 'scholar'?
What is the opposite of 'scholar'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a scholar?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật