scientific - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Scientia = kiến thức + -fic = làm, hình thành. La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, cẩn thận hình thành kiến thức qua các thí nghiệm và nghiên cứu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy qua những vật trên bàn và đặt một trang giấy sạch ở trước mặt. Tôi dịch chuyển từ trực giác sang một phương pháp có hệ thống, move các câu hỏi thành các kiểm tra nhỏ và adjust khi cần. Nhịp điệu cẩn thận này cho cảm giác kiểm soát, giữ bút trở thành một nghi thức. Trong thực tế, tôi theo các bước rõ ràng và giữ dữ liệu làm căn cứ, để ý niệm 'khoa học' sinh ra từ kinh nghiệm.
khoa học hoặc liên quan đến phương pháp khoa học được diễn đạt bằng tính từ scientific trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, ta hay dùng từ khoa học cho thuật ngữ tương ứng, ví dụ phương pháp khoa học, bằng chứng khoa học, nghiên cứu khoa học. Từ này mang nghĩa cứng nhắc và khách quan; người học nên dùng khi có cơ sở bằng chứng và hệ thống tiến hành kiểm chứng. Không nên dùng vô lý với các ý kiến không có bằng chứng. Học cách đi với các danh từ như bằng chứng, nghiên cứu và phương pháp để tiếng Anh trôi chảy hơn.
Trong tiếng Anh, tính từ khoa học thường gắn với bằng chứng xác thực và phương pháp có hệ thống; người học có thể suy diễn quá mức và cho rằng ý kiến không có dữ liệu là khoa học.
What is the meaning of the word 'scientific'?
Which sentence below uses the word 'scientific' correctly?
Which word is most similar to 'scientific'?
What is the opposite of 'scientific'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'scientific'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật