LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scientific - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scientific Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến khoa học
  • dựa trên hoặc được đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc khoa học
  • hệ thống và phương pháp
Illustration for this word

scientific Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scientific Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Mỹ /ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Tiết
scientific

scientific Từ nguyên của Từ

Scientia = kiến thức + -fic = làm, hình thành. La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, cẩn thận hình thành kiến thức qua các thí nghiệm và nghiên cứu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy qua những vật trên bàn và đặt một trang giấy sạch ở trước mặt. Tôi dịch chuyển từ trực giác sang một phương pháp có hệ thống, move các câu hỏi thành các kiểm tra nhỏ và adjust khi cần. Nhịp điệu cẩn thận này cho cảm giác kiểm soát, giữ bút trở thành một nghi thức. Trong thực tế, tôi theo các bước rõ ràng và giữ dữ liệu làm căn cứ, để ý niệm 'khoa học' sinh ra từ kinh nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

khoa học hoặc liên quan đến phương pháp khoa học được diễn đạt bằng tính từ scientific trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, ta hay dùng từ khoa học cho thuật ngữ tương ứng, ví dụ phương pháp khoa học, bằng chứng khoa học, nghiên cứu khoa học. Từ này mang nghĩa cứng nhắc và khách quan; người học nên dùng khi có cơ sở bằng chứng và hệ thống tiến hành kiểm chứng. Không nên dùng vô lý với các ý kiến không có bằng chứng. Học cách đi với các danh từ như bằng chứng, nghiên cứu và phương pháp để tiếng Anh trôi chảy hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như phương pháp, bằng chứng, nghiên cứu hoặc cách tiếp cận. Ưu tiên 'bằng chứng khoa học' thay cho những tuyên bố mơ hồ. Dùng trong ngữ cảnh có dữ liệu xác thực. Nhấn âm ở từ 'scientific' để nhấn sự nghiêm ngặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về khoa học trong phòng thí nghiệm
  • Miêu tả ý kiến không có bằng chứng
  • Nghĩa luôn là hoàn hảo hoặc lý tưởng
  • Có thể thay thế từ học thuật trong mọi trường hợp
  • Có thể áp dụng cho lĩnh vực phi khoa học mà không có lý do

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, tính từ khoa học thường gắn với bằng chứng xác thực và phương pháp có hệ thống; người học có thể suy diễn quá mức và cho rằng ý kiến không có dữ liệu là khoa học.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: phương pháp khoa học, nghiên cứu khoa học, bằng chứng khoa học.
  • Tránh mô tả ý kiến thiếu bằng chứng là khoa học.
  • Kết hợp với từ như cách tiếp cận, lý luận và điều tra để chính xác.
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh khoa học và phi khoa học.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai của từ scientific.
  • Đọc các tạp chí khoa học để thấy cách dùng thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scientific'?

A.Relating to poetry
B.Relating to art
C.Relating to science
D.Relating to politics
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'scientific' correctly?

A.The scientific painting was beautiful.
B.She conducted a scientific experiment in the lab.
C.He wrote a scientific story for the magazine.
D.They danced with a scientific rhythm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scientific'?

A.Logical
B.Political
C.Historical
D.Artistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scientific'?

A.Creative
B.Unsystematic
C.Emotional
D.Philosophical
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'scientific'?

A.Baking a cake
B.Solving a math problem
C.Designing a building
D.Writing a novel

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ