LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scope Ý nghĩa của Từ

  • phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó
  • một thiết bị để xem các đối tượng từ xa
  • kiểm tra hoặc điều tra một cái gì đó
Illustration for this word

scope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skəʊp/
Mỹ /skoʊp/
Tiết
scope

scope Từ nguyên của Từ

Scope: từ Latin 'scopos' (nhìn) + Hy Lạp 'skopos' (đích) > tiếng Pháp cổ > tiếng Anh. Hãy tưởng tượng sử dụng ống nhòm để xem một con tàu ở xa trên đường chân trời, tiêu điểm sắc nét làm nổi bật hình ảnh xa xôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi đặt tay lên máy ảnh, giữ thẳng người, rồi move nhẹ ống kính để tìm góc. Tôi xoay các núm và điều chỉnh tiêu cự, và cảnh vật dần hiện ra trong tầm nhìn. Tôi kiểm soát nhịp thở và trong bối cảnh tôi thực hiện shift để cân bằng khoảng cách và chi tiết. Khi tôi cố định khung hình, scope dần hiện ra rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scope là một từ linh hoạt trong tiếng Anh. Là danh từ, nó chỉ phạm vi hoặc độ rộng của một thứ gì đó, ví dụ phạm vi của một dự án, phạm vi của một cuộc tranh luận hoặc khung nhìn của một ống kính. Là động từ, scope out có nghĩa là kiểm tra hoặc điều tra để xác định những gì liên quan và những quyết định cần thiết. Hiểu phạm vi giúp mô tả ranh giới, mục tiêu và trách nhiệm, và tránh hứa hẹn quá nhiều bằng cách giữ công việc trong phạm vi được xác định. Từ này thường đi kèm các cụm như within scope, outside the scope, broad scope, hay narrow scope.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng within scope để mô tả những gì được bao gồm
  • scope out nghĩa là kiểm tra hoặc đánh giá
  • Đừng nhầm lẫn phạm vi với quy mô hoặc mức độ
  • Các collocation phổ biến: within scope, outside the scope, scope creep
  • Xác định phạm vi sớm trong tài liệu kế hoạch

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phạm vi không phải là kích thước hay số lượng; nó liên quan đến ranh giới và nội dung được bao gồm
  • Phạm vi không đồng nghĩa với mục tiêu; liên quan nhưng khác
  • Scope creep không phải lúc nào cũng xấu; đôi khi mở rộng nhỏ là cần thiết và được quản lý
  • Một dự án không nhất thiết phải có phạm vi rộng; phạm vi có thể rộng hoặc hẹp tùy vào kế hoạch
  • scope out có nghĩa là kiểm tra trước khi ước lượng chi tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gắn phạm vi với mục đích; cần phân biệt nội dung được bao gồm và mục tiêu của nó.

Mẹo Học

  • Xác định phạm vi sớm trong kế hoạch
  • Sử dụng đúng within scope và outside the scope
  • Luyện tập scope out như kiểm tra
  • Học các collocation như scope creep và scope of work
  • So sánh phạm vi với giới hạn, phạm vi và mục tiêu
  • Dùng ví dụ để tránh hiểu nhầm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scope'?

A.Combine
B.Include
C.Expand
D.Extent
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'scope' used correctly?

A.I like to scope ice cream for dessert.
B.The scope of the project is limited to this city.
C.She scoped a new book at the library.
D.He scoping his friends to join the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'scope'?

A.Close
B.Small
C.Range
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scope'?

A.Limit
B.Short
C.Reduce
D.Narrow
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'scope' used in a real-life context?

A.At a gardening workshop learning about plant scoping techniques
B.During a basketball game referring to the scope of the court
C.In a business meeting discussing the scope of a new project
D.In a cooking class talking about the scope of ingredients needed for a recipe

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ