scope - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Scope: từ Latin 'scopos' (nhìn) + Hy Lạp 'skopos' (đích) > tiếng Pháp cổ > tiếng Anh. Hãy tưởng tượng sử dụng ống nhòm để xem một con tàu ở xa trên đường chân trời, tiêu điểm sắc nét làm nổi bật hình ảnh xa xôi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi đặt tay lên máy ảnh, giữ thẳng người, rồi move nhẹ ống kính để tìm góc. Tôi xoay các núm và điều chỉnh tiêu cự, và cảnh vật dần hiện ra trong tầm nhìn. Tôi kiểm soát nhịp thở và trong bối cảnh tôi thực hiện shift để cân bằng khoảng cách và chi tiết. Khi tôi cố định khung hình, scope dần hiện ra rõ ràng.
Scope là một từ linh hoạt trong tiếng Anh. Là danh từ, nó chỉ phạm vi hoặc độ rộng của một thứ gì đó, ví dụ phạm vi của một dự án, phạm vi của một cuộc tranh luận hoặc khung nhìn của một ống kính. Là động từ, scope out có nghĩa là kiểm tra hoặc điều tra để xác định những gì liên quan và những quyết định cần thiết. Hiểu phạm vi giúp mô tả ranh giới, mục tiêu và trách nhiệm, và tránh hứa hẹn quá nhiều bằng cách giữ công việc trong phạm vi được xác định. Từ này thường đi kèm các cụm như within scope, outside the scope, broad scope, hay narrow scope.
Người Việt thường gắn phạm vi với mục đích; cần phân biệt nội dung được bao gồm và mục tiêu của nó.
What is the meaning of the word 'scope'?
In which of the following sentences is 'scope' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'scope'?
What is the opposite of 'scope'?
How is the word 'scope' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật