LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

script - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

script Ý nghĩa của Từ

  • văn bản viết của một vở kịch hoặc phát sóng
  • một tập hợp hướng dẫn cho máy tính
  • chữ viết tay hoặc in
Illustration for this word

script Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

script Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skrɪpt/
Mỹ /skrɪpt/
Tiết
script

script Từ nguyên của Từ

scr- = viết + -ipt = nắm lấy/đưa đi. Có nguồn gốc từ Latin 'scriptus' (được viết), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ cẩn thận viết suy nghĩ của mình lên giấy bằng bút lông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc kịch bản khỏi bàn, kéo gần lại và để từng trang di chuyển dưới ánh đèn. Tôi lần theo từng dòng, xoay trang và điều chỉnh nhịp thở cho phù hợp với nhịp của lời thoại. Mỗi tín hiệu như một cú đẩy nhỏ trong đầu khiến giọng điệu thay đổi. Cuối cùng, kịch bản như một sợi chỉ dẫn cho câu chuyện, và tôi giữ nhịp từ đọc đến diễn xuất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Script có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một văn bản viết cho vở/kịch hoặc chương trình (kịch bản), một tập hợp lệnh cho máy tính (script máy tính), và chữ viết hoặc phong cách chữ viết (kiểu chữ script). Ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng. Các từ liên quan gồm screenplay, scriptwriter, shell script, JavaScript. Phân biệt script với manuscript hoặc handwriting tùy ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Script thường ám chỉ văn bản của một vở kịch hoặc chương trình. 2. Trong tin học, một script là một chương trình nhỏ. 3. Script cũng có thể là chữ viết tay hay phông chữ mực chảy. 4. Phân biệt script với manuscript và handwriting tùy ngữ cảnh. 5. Cụm từ phổ biến: screenplay, scriptwriter, shell script, JavaScript.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Script chỉ có nghĩa là văn bản vở kịch; nó cũng là chỉ dẫn cho máy tính hoặc chữ viết tay
  • Chữ viết tay luôn là script
  • Script và manuscript có thể hoán đổi
  • Script luôn là một bản thảo đầy đủ
  • Các font Script chỉ mang tính trang trí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt belajar tiếng Anh, script bao gồm kịch bản sân khấu/phim, scripts máy tính và chữ viết tay. Sai lầm phổ biến là cho là nó chỉ có một nghĩa duy nhất.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: screenplay, scriptwriter, scripting language
  • Phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh: sân khấu vs máy tính
  • Chú ý dạng động từ: script, scripted, scripting
  • Kết hợp với manuscript và handwriting
  • Sử dụng câu ví dụ từ lĩnh vực khác nhau
  • Phát âm rõ /skrɪpt/ ở âm tiết nhấn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'script'?

A.A style of dance
B.A type of handwriting
C.A written text of a play or movie
D.A type of painting technique
Bước 2: Cách sử dụng

In what context is the word 'script' commonly used?

A.Cooking recipes
B.Computer programming
C.Movie production
D.Fashion design
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'script'?

A.Premiere
B.Edit
C.Lyric
D.Plot
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'script'?

A.Memorize
B.Rehearse
C.Improvise
D.Direct
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'script' used in real-life?

A.Designing a building
B.Planning a vacation
C.Writing dialogue for a play
D.Playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ