script - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scr- = viết + -ipt = nắm lấy/đưa đi. Có nguồn gốc từ Latin 'scriptus' (được viết), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ cẩn thận viết suy nghĩ của mình lên giấy bằng bút lông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc kịch bản khỏi bàn, kéo gần lại và để từng trang di chuyển dưới ánh đèn. Tôi lần theo từng dòng, xoay trang và điều chỉnh nhịp thở cho phù hợp với nhịp của lời thoại. Mỗi tín hiệu như một cú đẩy nhỏ trong đầu khiến giọng điệu thay đổi. Cuối cùng, kịch bản như một sợi chỉ dẫn cho câu chuyện, và tôi giữ nhịp từ đọc đến diễn xuất.
Script có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một văn bản viết cho vở/kịch hoặc chương trình (kịch bản), một tập hợp lệnh cho máy tính (script máy tính), và chữ viết hoặc phong cách chữ viết (kiểu chữ script). Ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng. Các từ liên quan gồm screenplay, scriptwriter, shell script, JavaScript. Phân biệt script với manuscript hoặc handwriting tùy ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Đối với người Việt belajar tiếng Anh, script bao gồm kịch bản sân khấu/phim, scripts máy tính và chữ viết tay. Sai lầm phổ biến là cho là nó chỉ có một nghĩa duy nhất.
What is the meaning of the word 'script'?
In what context is the word 'script' commonly used?
Which word is similar to 'script'?
Which word is the opposite of 'script'?
How is the word 'script' used in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật