sculptural - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sculptural: 'sculpt-' (từ Latin 'sculpere' nghĩa là 'chạm khắc') + '-ural' (hình thành tính từ). Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang chạm khắc một khối đá cẩm thạch, khêu gợi vẻ đẹp phức tạp từ đá, hiện thân của nghệ thuật hình dạng và cấu trúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsculptural mô tả những thứ thuộc về điêu khắc hoặc có đặc tính điêu khắc: hình khối ba chiều, khối lượng, đường viền và sự hiện diện. Nó có thể áp dụng cho tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế nhấn mạnh bề mặt điêu khắc, không gian âm và mối tương tác của ánh sáng với thể tích. Khi người phê bình nói một tác phẩm có đặc tính sculptural, họ nói rằng các hình khối trông như được điêu khắc bằng đá hoặc đất sét, chứ không phải vẽ hay sơn. Thuật ngữ này nhấn mạnh hình thức và vật liệu, không chức năng; thường đi kèm với các từ relief, form, hoặc structure.
Giải thích cho người học tiếng Việt: sculptural tập trung vào hình thức ba chiều và vật liệu; không mô tả chức năng. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, đối lập với mô tả thuần túy của hình ảnh hoặc chức năng.
What does the word 'sculptural' mean?
Which sentence uses 'sculptural' correctly?
Which word is most similar to 'sculptural'?
What is the opposite of 'sculptural'?
Can you think of a real-life context where a sculptural design might be appreciated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật