LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sculptural - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sculptural Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến điêu khắc
  • có hình dạng của một tác phẩm điêu khắc
  • liên quan đến các hình thức nghệ thuật ba chiều
Illustration for this word

sculptural Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sculptural Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskʌlptʃərəl/
Mỹ /ˈskʌlptʃərəl/
Tiết
sculptural

sculptural Từ nguyên của Từ

sculptural: 'sculpt-' (từ Latin 'sculpere' nghĩa là 'chạm khắc') + '-ural' (hình thành tính từ). Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang chạm khắc một khối đá cẩm thạch, khêu gợi vẻ đẹp phức tạp từ đá, hiện thân của nghệ thuật hình dạng và cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sculptural mô tả những thứ thuộc về điêu khắc hoặc có đặc tính điêu khắc: hình khối ba chiều, khối lượng, đường viền và sự hiện diện. Nó có thể áp dụng cho tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế nhấn mạnh bề mặt điêu khắc, không gian âm và mối tương tác của ánh sáng với thể tích. Khi người phê bình nói một tác phẩm có đặc tính sculptural, họ nói rằng các hình khối trông như được điêu khắc bằng đá hoặc đất sét, chứ không phải vẽ hay sơn. Thuật ngữ này nhấn mạnh hình thức và vật liệu, không chức năng; thường đi kèm với các từ relief, form, hoặc structure.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sculptural mô tả hình thức và vật liệu, không phải chức năng. Thường đi với các danh từ như hình dạng, thể tích, relief. Phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế. Không phải mọi vật có hình dáng mạnh đều mang tính sculptural. Thường đối chiếu với khía cạnh vẽ hoặc chức năng. Hãy xem nó như một nhãn thẩm mỹ chứ không phải đặc điểm kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sculptural với đã được điêu khắc hay điêu khắc.
  • Cho rằng nó nói về chuyển động thay vì hình thức.
  • Áp dụng cho sinh vật sống.
  • Chỉ dùng cho công trình lớn, bỏ qua đồ vật hàng ngày.
  • Vô tình đồng nhất với artistic hay creative.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: sculptural tập trung vào hình thức ba chiều và vật liệu; không mô tả chức năng. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, đối lập với mô tả thuần túy của hình ảnh hoặc chức năng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: hình dạng điêu khắc, relief điêu khắc, điêu khắc.
  • So sánh sculptural với sculpted và sculpture để nắm sắc thái.
  • Lắng nghe nhấn mạnh về thể tích và vật liệu trong nhận định.
  • Luyện mô tả vật thể dựa trên vật liệu và thể tích.
  • Đọc các bài phê bình để nhận ra cách mô tả hình thức.
  • Mô tả một vật hàng ngày theo phong cách sculptural để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sculptural' mean?

A.Describing a type of fabric texture.
B.Relating to music or sound.
C.Pertaining to sculpture or resembling sculpture.
D.Referring to a mathematical shape.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sculptural' correctly?

A.Her singing was sculptural and beautiful.
B.I sculptural a cake for the event.
C.The painting had a very sculptural quality.
D.The book is sculptural and full of action.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sculptural'?

A.Colorful
B.Geometric
C.Carvable
D.Abstract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sculptural'?

A.Flat
B.Linear
C.Dense
D.Vague
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a sculptural design might be appreciated?

A.The concert was filled with sculptural sounds of various instruments.
B.Many people admire the sculptural forms of outdoor statues in parks.
C.The cookbook featured sculptural recipes for easy meals.
D.She wore a sculptural dress that flowed elegantly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ