LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self effacement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self effacement Ý nghĩa của Từ

  • hành động không thu hút sự chú ý vào bản thân
  • tính cách khiêm tốn và tự ti

self effacement Từ nguyên của Từ

self (tiền tố cho chính mình) + effacement (từ tiếng Pháp, có nghĩa là loại bỏ hoặc xóa bỏ). Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esfacer' có nghĩa là xóa, dẫn đến khái niệm làm mờ chính mình khỏi sự chú ý. Hãy tưởng tượng một người lặng lẽ biến mất vào nền của một cảnh sắc rực rỡ, như một bóng đổ hòa vào tường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'self effacement' mean?

B.The act of showing off one's achievements
C.The process of making oneself appear larger
D.The action of studying one's own thoughts
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'self effacement' correctly?

A.She expressed self effacement by downplaying her significant achievements.
B.His self effacement during the presentation made everyone feel uncomfortable.
C.The self effacement of the artist was evident in his bold paintings.
D.He showed self effacement by boasting about his skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self effacement'?

A.Vanity
B.Modesty
C.Bragging
D.Ego
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self effacement'?

A.Humility
B.Self-awareness
C.Arrogance
D.Obscurity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might exhibit self effacement?

A.He frequently posted about his achievements on social media.
B.After winning the award, she made a speech thanking everyone and downplaying her role.
C.During the meeting, he insisted on being the center of attention.
D.She took credit for the project's success without acknowledging her team.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ