self - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
self = 'cái tôi của chính mình'; tiếng Anh cổ 'seolf' (liên quan đến 'so'), giống như một chiếc gương phản chiếu danh tính và ý thức của một người, gợi ý sự nội tâm và nhận thức bản thân để cải thiện hiểu biết về chính mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc vai lên một nhịp, đẩy về phía sau và cảm nhận cơ thể tự động quay về trung tâm. Khi thở ra, tôi nhìn vào bên trong và chỉnh tư thế cho một nhịp đi nhẹ nhàng. Sự điều chỉnh nhỏ ấy làm cho cái tôi dần hiện hình, như một vị trí để tôi đặt và giữ. Ở khoảnh khắc này, cái tôi không được định nghĩa bằng lời, mà bằng hành động và lựa chọn.
The self concept influences how you set goals. Translation: Khái niệm bản ngã ảnh hưởng đến cách bạn đặt mục tiêu.
Người Việt có thể hiểu self như bản ngã hoặc tự ngã, nhưng cần chú ý phân biệt với các từ tương đương và collocations phổ biến để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'self'?
Which of the following sentences use the word 'self' correctly?
Which word is most similar to 'self'?
What is the opposite of 'self'?
Can you think of a real-life context in which the word 'self' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật