LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self Ý nghĩa của Từ

  • bản chất của một người mà phân biệt họ với người khác
  • cách một người nghĩ hoặc cảm thấy về bản thân
  • tính cá nhân hoặc bản sắc của một người
Illustration for this word

self Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

self Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛlf/
Mỹ /sɛlf/
Tiết
self

self Từ nguyên của Từ

self = 'cái tôi của chính mình'; tiếng Anh cổ 'seolf' (liên quan đến 'so'), giống như một chiếc gương phản chiếu danh tính và ý thức của một người, gợi ý sự nội tâm và nhận thức bản thân để cải thiện hiểu biết về chính mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc vai lên một nhịp, đẩy về phía sau và cảm nhận cơ thể tự động quay về trung tâm. Khi thở ra, tôi nhìn vào bên trong và chỉnh tư thế cho một nhịp đi nhẹ nhàng. Sự điều chỉnh nhỏ ấy làm cho cái tôi dần hiện hình, như một vị trí để tôi đặt và giữ. Ở khoảnh khắc này, cái tôi không được định nghĩa bằng lời, mà bằng hành động và lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

The self concept influences how you set goals. Translation: Khái niệm bản ngã ảnh hưởng đến cách bạn đặt mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • The self concept influences how you set goals. Translation: Khái niệm bản ngã ảnh hưởng đến cách bạn đặt mục tiêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhận diện sự khác biệt giữa self và các từ liên quan như mình/ta ở tiếng Việt.
  • Tránh dùng self làm chủ ngữ thay cho 'tôi' hay các đại từ khác.
  • Lúng túng giữa self với ego hoặc giới hạn của giới hạn của self.
  • Quên mất các collocation cố định như self-help, self-employed.
  • Không nắm được sắc thái ngữ cảnh dẫn đến hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu self như bản ngã hoặc tự ngã, nhưng cần chú ý phân biệt với các từ tương đương và collocations phổ biến để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học các ý nghĩa chính của self: bản ngã, nhận thức về bản thân, và tự nhận thức.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như self-esteem, self-awareness, self-confidence.
  • Phân biệt giữa self và myself; dùng myself để nhấn mạnh phản thân.
  • Làm quen với các từ ghép cố định (self-help, self-employed).
  • Luyện tập trong nhiều ngữ cảnh để nắm sắc thái ngữ văn.
  • Lưu ý sự khác biệt văn hóa trong khái niệm về bản ngã.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'self'?

A.Important
B.Honor
C.I
D.Unique
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'self' correctly?

A.She always puts her self first.
B.He bought a new self of tools.
C.They enjoyed the self-serve buffet.
D.The self is ready for the challenge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self'?

A.Sad
B.Fast
C.Me
D.Large
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self'?

A.Together
B.Other
C.Strong
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which the word 'self' would be used?

A.He is always busy helping others before taking care of himself.
B.She attends regular therapy sessions to work on improving herself.
C.They prefer self-service options when shopping.
D.The community rallied together to support each other during the crisis.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ