LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seminar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seminar Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc họp để thảo luận hoặc đào tạo
  • một lớp học tại đại học tập trung vào một chủ đề cụ thể
  • một hội nghị để trình bày nghiên cứu
Illustration for this word

seminar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seminar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛmɪnɑː/
Mỹ /ˈsɛmɪnɑr/
Tiết
seminar

seminar Từ nguyên của Từ

Gốc: semin- (gieo) + -ar (liên quan đến). Nguồn gốc: Tiếng Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên gieo hạt giống kiến thức trong lớp học, nuôi dưỡng những ý tưởng mới để phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước, dịch ghế một chút(move) lên phía trước và đặt quyển sổ trước mặt. Người thuyết trình nói ở phía trước và em tập trung vào các ý đang trình bày, cảm thấy tò mò trỗi dậy. Em điều chỉnh ghi chú, nắm chặt bút và giữ ánh mắt di chuyển từ slide này sang slide khác. Khi phần thảo luận kết thúc, em đặt hiểu biết mới vào kế hoạch của mình và sẽ áp dụng nó như thế nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seminar là một buổi họp nhỏ, mang tính thảo luận và thực hành, nhằm mục đích trao đổi kiến thức và kỹ năng. Ở đại học, nó có thể là một khóa học tập trung vào một chủ đề cụ thể, với các bài đọc và bài thuyết trình do sinh viên chuẩn bị. Trong các hội nghị hoặc buổi trình bày nghiên cứu, seminar giúp công bố kết quả và nhận phản hồi. Khác với một bài giảng truyền thống, seminar nhấn mạnh sự tham gia và đối thoại. Tham dự seminar giúp hiểu sâu hơn, mở rộng mối quan hệ đồng nghiệp và rèn luyện kỹ năng trình bày và phân tích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Seminar là buổi họp tương tác, nhấn mạnh thảo luận. Dùng 'seminar về' một chủ đề. Số nhiều: 'seminars'. Thường gặp trong bối cảnh học thuật; khó có thể nhầm với hội thảo rộng hơn. Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Seminar không giống bài giảng (thường là tương tác và thảo luận).
  • Khác với hội nghị lớn, seminar thường nhỏ và thực hành nhiều.
  • Không phải mọi seminar đều là môn học bắt buộc.
  • Không phải lúc nào cũng có bài thuyết trình chính thức; thảo luận cũng được.
  • Seminar có thể diễn ra ngoài trường đại học, ở nơi làm việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, seminar thường được hiểu là buổi học tương tác nhỏ; dễ nhầm với hội thảo có tính chất rộng hơn hoặc thuyết trình một chiều.

Mẹo Học

  • Chuẩn bị trước một hai câu hỏi cho chủ đề.
  • Đến sớm để gặp người thuyết trình và các thính giả khác.
  • Ghi chú ngắn gọn và ghi lại những ý chính.
  • Đặt câu hỏi để làm rõ trong phần thảo luận.
  • Gửi tóm tắt ngắn hoặc liên hệ sau buổi seminar.
  • Luyện nói để tự tin trình bày một seminar nhỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seminar'?

A.Outdoor Adventure
B.Solo Experiment
C.Group Study
D.Cooking Class
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'seminar'?

A.I went hiking with my friends.
B.I attended a cooking workshop.
C.I participated in a group study seminar.
D.I watched a movie alone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'seminar'?

A.Sports Event
B.Vacation
C.Concert
D.Lecture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'seminar'?

A.Discussion
B.Gathering
C.Classroom
D.Isolation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you attend a seminar?

A.At a university conference
B.At a music festival
C.At a beach party
D.At a football game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ