seminar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: semin- (gieo) + -ar (liên quan đến). Nguồn gốc: Tiếng Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên gieo hạt giống kiến thức trong lớp học, nuôi dưỡng những ý tưởng mới để phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người về phía trước, dịch ghế một chút(move) lên phía trước và đặt quyển sổ trước mặt. Người thuyết trình nói ở phía trước và em tập trung vào các ý đang trình bày, cảm thấy tò mò trỗi dậy. Em điều chỉnh ghi chú, nắm chặt bút và giữ ánh mắt di chuyển từ slide này sang slide khác. Khi phần thảo luận kết thúc, em đặt hiểu biết mới vào kế hoạch của mình và sẽ áp dụng nó như thế nào.
Seminar là một buổi họp nhỏ, mang tính thảo luận và thực hành, nhằm mục đích trao đổi kiến thức và kỹ năng. Ở đại học, nó có thể là một khóa học tập trung vào một chủ đề cụ thể, với các bài đọc và bài thuyết trình do sinh viên chuẩn bị. Trong các hội nghị hoặc buổi trình bày nghiên cứu, seminar giúp công bố kết quả và nhận phản hồi. Khác với một bài giảng truyền thống, seminar nhấn mạnh sự tham gia và đối thoại. Tham dự seminar giúp hiểu sâu hơn, mở rộng mối quan hệ đồng nghiệp và rèn luyện kỹ năng trình bày và phân tích.
Trong tiếng Việt, seminar thường được hiểu là buổi học tương tác nhỏ; dễ nhầm với hội thảo có tính chất rộng hơn hoặc thuyết trình một chiều.
What is the meaning of the word 'seminar'?
Which of the following is a correct usage of the word 'seminar'?
What is a synonym for 'seminar'?
What is an opposite (antonym) for 'seminar'?
In what real-life context would you attend a seminar?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật