senator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
senator có nguồn gốc từ 'senex' có nghĩa là 'già' trong tiếng Latinh. Nó được dùng để chỉ một thành viên của Thượng viện La Mã. Hãy tưởng tượng những người già khôn ngoan trong trang phục toga đang thảo luận về vận mệnh của Đế chế La Mã.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThượng nghị sĩ là danh từ chỉ một thành viên của cơ quan quản trị hợp pháp, ví dụ thượng viện ở cấp quốc gia hoặc tỉnh. Từ này bắt nguồn từ Latinh senex có nghĩa là già, và từ đó gắn với các nghị viên cao niên của đế chế La Mã. Trong nền dân chủ hiện đại, thượng nghị sĩ thường được bầu để đại diện cho một khu vực, tham gia thảo luận, bỏ phiếu cho luật và giám sát chính phủ. Vai trò của thượng nghị sĩ khác nhau tùy nước; có nơi quyền lực lớn, có nơi khác mang tính nghi lễ. Người học nên phân biệt thượng nghị sĩ, thượng viện (cơ quan) và tính từ senatorial. Ví dụ: Thượng nghị sĩ đã phát biểu gần một giờ về cải cách y tế.
Trong tiếng Việt, phân biệt giữa thượng nghị sĩ (người) và thượng viện (cơ quan) là quan trọng; senatorial là tính từ.
What is the meaning of the word 'senator'?
How is the word 'senator' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'senator'?
What is an opposite word of 'senator'?
In what real-life context would you expect to encounter a senator?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật