LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sends - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sends Ý nghĩa của Từ

  • gửi một cái gì đó đến một địa điểm cụ thể
  • gửi đi một thứ gì đó
  • nộp một tin nhắn hoặc yêu cầu
Illustration for this word

sends Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sends Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛnd/
Mỹ /sɛnd/
Tiết
send

sends Từ nguyên của Từ

send = sen- (liên quan đến 'gửi đi') + -d (hậu tố thì quá khứ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sendan' (gửi đi) có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic nguyên thuỷ *sandwōną. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang gửi một bức thư như một lời hứa, hình dung nó bay đến đích, như một chú bồ câu đưa tin mang lại hy vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay cầm điện thoại, move bản nháp vào cửa sổ trò chuyện và nhấn gửi push. Những từ như được đẩy đi qua mạng và màn hình thay đổi chút change. Một chút công sức, kiểm soát, một chỉnh sửa adjust, rồi tôi thả let đi. Gửi là đặt ý tưởng ở nơi nó nên ở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Send có nghĩa là làm cho một thứ gì đó đi đến nơi đã chỉ định, dù là vận chuyển bằng đường bưu chính hay gửi tin nhắn điện tử. Tuy nhiên, tiếng Việt có nhiều từ tương đương: gửi (tin nhắn, thư), gửi đi (đối với hàng hóa), gửi trao/bản thảo (nộp đơn). Khi dùng send, bạn cần chú ý xem đối tượng nhận là ai và định gửi tới đâu, và chọn từ phù hợp cho từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định vật gửi và đích đến: gửi cho ai. Dùng gửi cho tin nhắn; gửi đi cho hàng hóa. Lưu ý phong cách: gửi (informal) vs gửi đi/phân phối (formal).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gửi và gửi đi hoàn toàn giống nhau cho mọi ngữ cảnh
  • phải có đuôi 'cho' sau gửi
  • gửi cho tin nhắn và gửi hàng hóa là một
  • thể bị động hiếm khi được dùng
  • nhầm lẫn giữa gửi và vận chuyển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam cần phân biệt gửi, gửi đi, gửi cho và các trạng thái bị động để dùng đúng với từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với vật thể cụ thể (gửi một package, gửi email)
  • kết hợp send với tới ai và cho mục đích gì
  • Học các động từ nhóm phrasal: send off, send in, send for
  • Làm quen với thể bị động: be sent, was sent
  • So sánh với gửi hàng hóa (vận chuyển) vs gửi tin nhắn
  • Sử dụng các collocations phổ biến (gửi liên kết, gửi tin nhắn)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sends' mean?

A.To receive something
B.To transmit or dispatch something
C.To destroy something
D.To create something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'sends' correctly.

A.She sends a message every day.
B.He sends very quickly on the highway.
C.They sends their children to the park.
D.I sends my gratitude for your help.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sends'?

A.delivers
B.disregards
C.ignores
D.receives
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sends'?

A.holds
B.stops
C.retrieves
D.sends back
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'sends'?

A.The teacher forwarded the homework to the students.
B.The bus arrived at the station on time.
C.The mother sends her child to school every morning.
D.We enjoyed the concert last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Help

Public Transport

2025.12.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ