sends - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
send = sen- (liên quan đến 'gửi đi') + -d (hậu tố thì quá khứ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sendan' (gửi đi) có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic nguyên thuỷ *sandwōną. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang gửi một bức thư như một lời hứa, hình dung nó bay đến đích, như một chú bồ câu đưa tin mang lại hy vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay cầm điện thoại, move bản nháp vào cửa sổ trò chuyện và nhấn gửi push. Những từ như được đẩy đi qua mạng và màn hình thay đổi chút change. Một chút công sức, kiểm soát, một chỉnh sửa adjust, rồi tôi thả let đi. Gửi là đặt ý tưởng ở nơi nó nên ở.
Send có nghĩa là làm cho một thứ gì đó đi đến nơi đã chỉ định, dù là vận chuyển bằng đường bưu chính hay gửi tin nhắn điện tử. Tuy nhiên, tiếng Việt có nhiều từ tương đương: gửi (tin nhắn, thư), gửi đi (đối với hàng hóa), gửi trao/bản thảo (nộp đơn). Khi dùng send, bạn cần chú ý xem đối tượng nhận là ai và định gửi tới đâu, và chọn từ phù hợp cho từng ngữ cảnh.
Người Việt Nam cần phân biệt gửi, gửi đi, gửi cho và các trạng thái bị động để dùng đúng với từng ngữ cảnh.
What does the word 'sends' mean?
Choose the sentence that uses 'sends' correctly.
Which word is most similar to 'sends'?
What is the opposite of 'sends'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'sends'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật