senior - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Senior = sen- (cũ) + -ior (so sánh); từ tiếng Latin 'senior' có nghĩa là 'lớn tuổi hơn'. Hãy tưởng tượng một người lớn tuổi khôn ngoan đang chia sẻ những câu chuyện về quá khứ với các thế hệ trẻ hơn, tượng trưng cho kiến thức tích lũy theo tuổi tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa lớp rồi bước vào, vai thả lỏng, tiếng ồn quanh như dịu bớt đi. Tôi move past những sinh viên trẻ hơn, họ trò chuyện dịu lại khi tôi giữ nhịp bước. Khoảnh khắc nói với một bạn cùng lớp một lời nhắc nhỏ, cảm giác senior trong tôi dần ổn định, giọng nói trở nên vững vàng và quay về phía dẫn dắt turn. Cảm giác đó như một huy hiệu giản dị gắn trên ngực, đến từ việc tập trung và đáng tin cậy.
Trong tiếng Anh, senior là tính từ và danh từ có nhiều nghĩa liên quan đến tuổi tác, địa vị hoặc kinh nghiệm. Là tính từ, nó chỉ người lớn tuổi hơn, ở cấp bậc cao hơn hoặc có nhiều kinh nghiệm hơn; là danh từ, nó thường chỉ một sinh viên ở năm cuối của trường trung học hoặc đại học, hoặc người ở vị trí cao trong công việc. Cụm từ phổ biến gồm senior citizen, senior management, senior year, và senior lecturer. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh. Nguồn gốc từ latinh senior có nghĩa là lớn tuổi hơn.
Người học thường hiểu senior chỉ là tuổi tác; trong giáo dục, senior là năm cuối, còn trong công việc có thể chỉ cấp bậc cao hơn mà không phải một chức danh cụ thể. Lưu ý khác biệt vùng miền.
What is the meaning of the word 'senior'?
In which of the following sentences is 'senior' used correctly?
Which word is similar to 'senior'?
What is the opposite of 'senior'?
In what context would you use the word 'senior'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật