LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

senior - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

senior Ý nghĩa của Từ

  • lớn tuổi hơn hoặc có vị trí cao hơn
  • học sinh năm cuối
  • cấp cao hơn
Illustration for this word

senior Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

senior Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiː.njə/
Mỹ /ˈsi.njɚ/
Tiết
senior

senior Từ nguyên của Từ

Senior = sen- (cũ) + -ior (so sánh); từ tiếng Latin 'senior' có nghĩa là 'lớn tuổi hơn'. Hãy tưởng tượng một người lớn tuổi khôn ngoan đang chia sẻ những câu chuyện về quá khứ với các thế hệ trẻ hơn, tượng trưng cho kiến thức tích lũy theo tuổi tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa lớp rồi bước vào, vai thả lỏng, tiếng ồn quanh như dịu bớt đi. Tôi move past những sinh viên trẻ hơn, họ trò chuyện dịu lại khi tôi giữ nhịp bước. Khoảnh khắc nói với một bạn cùng lớp một lời nhắc nhỏ, cảm giác senior trong tôi dần ổn định, giọng nói trở nên vững vàng và quay về phía dẫn dắt turn. Cảm giác đó như một huy hiệu giản dị gắn trên ngực, đến từ việc tập trung và đáng tin cậy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, senior là tính từ và danh từ có nhiều nghĩa liên quan đến tuổi tác, địa vị hoặc kinh nghiệm. Là tính từ, nó chỉ người lớn tuổi hơn, ở cấp bậc cao hơn hoặc có nhiều kinh nghiệm hơn; là danh từ, nó thường chỉ một sinh viên ở năm cuối của trường trung học hoặc đại học, hoặc người ở vị trí cao trong công việc. Cụm từ phổ biến gồm senior citizen, senior management, senior year, và senior lecturer. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh. Nguồn gốc từ latinh senior có nghĩa là lớn tuổi hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng senior để mô tả tuổi tác, địa vị hoặc kinh nghiệm. Trong giáo dục, senior là năm cuối; trong công việc, senior chỉ vị trí cấp cao. Lưu ý khác biệt vùng miền giữa các biến thể tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Senior không phải chỉ để chỉ người lớn tuổi; nó còn chỉ vị thế hoặc kinh nghiệm cao hơn.
  • Trong học tập, senior thường là sinh viên năm cuối, không chỉ là tuổi tác.
  • Trong tổ chức, senior có thể là cấp bậc cao nhưng không phải lúc nào cũng là cấp cao nhất.
  • Sự nhầm lẫn giữa elder và senior dễ gây hiểu nhầm ngữ nghĩa.
  • Dịch senior theo nghĩa già có thể nghe cứng; nên dùng từ như già dặn, có kinh nghiệm tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường hiểu senior chỉ là tuổi tác; trong giáo dục, senior là năm cuối, còn trong công việc có thể chỉ cấp bậc cao hơn mà không phải một chức danh cụ thể. Lưu ý khác biệt vùng miền.

Mẹo Học

  • Xác định ý nghĩa chính trong câu trước
  • Kết nối senior với cụm từ như năm cuối hoặc quản lý cấp cao
  • Phân biệt giữa tuổi tác và địa vị
  • Luyện tập với ví dụ giáo dục và công việc
  • Chú ý sự khác biệt vùng miền
  • Nguồn gốc từ la tinh giúp ghi nhớ ý nghĩa cũ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'senior'?

A.Generous
B.Experienced
C.Dishonest
D.Stubborn
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'senior' used correctly?

A.She has been working in the company for many years and is now a senior manager.
B.The school principal is always junior to the teachers.
C.The junior students are much older than the senior ones.
D.My cat is turning senior next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'senior'?

A.Childish
B.Mature
C.Youthful
D.Junior
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'senior'?

A.Junior
B.Novice
C.Beginner
D.Intermediate
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'senior'?

A.Talking about someone with little experience
B.Describing an experienced employee
C.Referring to a young student
D.Discussing a new project

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gallery Visit: Orchards and Winter Scenes

Art & Museums

2025.10.21 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ