LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neighbor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neighbor Ý nghĩa của Từ

  • Một người sống gần bạn
  • Một người ở khu vực lân cận
  • Trong nghĩa rộng, một người hoặc vật ở cạnh hoặc gần bên, như nước láng giềng
Illustration for this word

neighbor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neighbor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪ.bər/
Mỹ /ˈneɪ.bɚ/
Tiết
neighbor

neighbor Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: near (gần) + dweller (người ở). (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ neahgebur, từ near + dweller; tiếng Anh Trung cổ neighebour; tiếng Anh ngày nay neighbor. (c) Hình ảnh nhớ: hàng xóm đứng ở cửa và chào bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một hàng xóm là người sống gần bạn, thường ở cùng phố, cùng căn hộ hoặc khu dân cư gần đó. Từ này cũng có thể ám chỉ những nơi ở lân cận, như các nước láng giềng hoặc thành phố kề cận. Trong tiếng Anh, neighbor chủ yếu nói về người; tính từ neighboring mô tả sự gần gũi về vị trí. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng my neighbor hoặc neighborly. Lưu ý cách viết: Mỹ dùng neighbor, Anh dùng neighbour.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng neighbor cho người sống gần bạn; đối với địa điểm dùng neighboring.
  • neighbor là danh từ đếm được: một hàng xóm, nhiều hàng xóm.
  • neighborly mô tả hành vi thân thiện.
  • Chính tả: Mỹ neighbor, Anh neighbour.
  • Ví dụ: my neighbor, neighboring countries.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hàng xóm không phải lúc nào cũng là bạn; chỉ là người sống gần bạn.
  • khu vực lân cận (neighborhood) là vùng địa lý, không phải người.
  • neighbor và nearby không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Cách viết chuẩn: Mỹ: neighbor, Anh: neighbour.
  • Collocations phổ biến: next-door neighbor, neighboring countries.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm neighbor với neighborhood; cần phân biệt người vs khu vực và ghi nhớ sự khác biệt giữa neighbour và neighbor.

Mẹo Học

  • Nghe các đoạn hội thoại về hàng xóm trong phim hoặc podcast.
  • Viết một đoạn ngắn về hàng xóm của bạn để luyện tập.
  • Học cụm từ: next-door, in the neighborhood, neighborly.
  • Luyện phát âm neighbor và neighbour.
  • Luyện câu để phân biệt người và địa điểm.
  • So sánh với các nước láng giềng để củng cố ý nghĩa địa lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'neighbor'?

A.Person living next door
B.Doctor
C.Chef
D.Teacher
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'neighbor' used in a sentence?

A.The neighbor fixed the car engine.
B.The neighbor built a house.
C.The neighbor flew a plane.
D.The neighbor baked cookies for the children.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'neighbor'?

A.Enemy
B.Friend
C.Stranger
D.Coworker
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'neighbor'?

A.Classmate
B.Relative
C.Stranger
D.Acquaintance
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where you would interact with a neighbor?

A.Traveling to a foreign country
B.Attending a school reunion
C.Buying a new gadget
D.Borrowing sugar for a recipe

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about Noise

Simple Phone Call

2026.01.31 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Neighbor and a Falling Walnut

Daily Greetings

2025.12.28 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ