serene - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'serene' có nguồn gốc từ gốc Latin 'serenus' có nghĩa là 'trong suốt, yên lặng'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái hồ yên tĩnh và trong vắt phản chiếu bầu trời xanh sáng—hình ảnh này giúp nhớ về 'serene.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSerene mô tả một bầu không khí bình yên và thanh thản, mang lại cảm giác như thời gian dừng lại. Nó dùng cho phong cảnh, tâm trạng và biểu cảm tỏ ra sự dịu nhẹ và tĩnh lặng vượt ra khỏi sự yên lặng đơn thuần. Một phong cảnh serene có thể ngập trong ánh sáng nhẹ, nước yên lặng và không khí trong lành, tạo cảm giác mọi thứ đang ở đúng chỗ. Thường gắn với sự ổn định tinh thần kéo dài ngay cả khi cuộc sống ồn ào hoặc đầy thử thách.
Người Việt học từ serene thường nghĩ nó chỉ là yên tĩnh phổ thông; nuance nội tâm và phiêu diêu khiến nó thích hợp cho cảnh vật thanh bình và trang trọng.
What is the meaning of 'serene'?
In which sentence is 'serene' used correctly?
Which word is a synonym of 'serene'?
Which word is an antonym of 'serene'?
In what real-life context would someone be described as 'serene'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật