serried - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
serried = 'dồn lại' + -ed (hậu tố tính từ); từ tiếng Pháp cổ 'serré', nghĩa là 'được đóng gói chặt chẽ'. Hãy tưởng tượng những người lính đứng cạnh nhau, xếp hàng sẵn sàng cho trận chiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQserried mô tả những vật thể hoặc người được sắp xếp thành một hàng ngay ngắn, chặt chẽ mà không còn khoảng trống giữa các đơn vị. Nó truyền đạt mức độ dày đặc và trật tự, thường gợi ý kỷ luật hoặc chen chúc, thay vì chỉ nằm cạnh nhau. Ta có thể nói hàng binh sĩ nghiêm túc serried, một hàng sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ, hay đám đông chen chúc trong một cuộc diễu hành. Từ này thiên về văn học và sử dụng trong mô tả, lịch sử hoặc thơ ca, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. So với packed hay dense, serried nhấn mạnh sự liên tục và gắn kết của sự sắp xếp.
Đối với tiếng Việt, serried mang sắc thái văn học, trang trọng, gợi hình một hàng liên tục chặt chẽ. Người học dễ nhầm nó với các từ nghĩa tương tự như densely hoặc crowded trong giao tiếp hằng ngày.
What is the meaning of the word 'serried'?
In which of the following sentences is 'serried' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'serried'?
What is the opposite of 'serried'?
In what context would you most likely encounter the word 'serried'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật