LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rows Ý nghĩa của Từ

  • một hàng các vật sắp xếp theo thứ tự
  • chéo thuyền bằng mái chèo
  • cãi nhau hoặc tranh luận
Illustration for this word

rows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊ/
Mỹ /roʊ/
Tiết
row

rows Từ nguyên của Từ

row → từ tiếng Anh cổ 'rōw'; hãy tưởng tượng một hàng cây được sắp xếp gọn gàng trong vườn, hoặc một nhóm bạn đang ngồi thành hàng bên bờ biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy mái chèo, cúi người về phía trước và đẩy nước về phía sau. Tôi kéo mái chèo với nhịp đều, thuyền trôi đi dưới tôi. Khi dòng nước đổi, tôi điều chỉnh chặt Chẽ cầm nắm, xoay vai để giữ thăng bằng và giữ mái chèo ở nước. Tôi tiếp tục như vậy, nhịp điệu dẫn đường tôi tới khúc cua tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Row là một từ tiếng Anh đa dụng với ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một hàng các vật được sắp xếp theo trình tự, ví dụ một hàng sách hoặc một hàng ghế. Động từ có nghĩa là chèo thuyền bằng mái chèo. Ý nghĩa thứ ba, phổ biến chủ yếu ở tiếng Anh Anh, là cãi nhau hay tranh luận với ai đó. Người học nên phân biệt cách phát âm và cách dùng giữa row là hàng và row là chèo thuyền. Các giới từ đi kèm thay đổi tùy ngữ cảnh: in a row, a row of, row with.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nắm vững ba nghĩa chính: danh từ (hàng), động từ (chèo thuyền), và động từ (tranh cãi).
  • - Lưu ý phát âm: row (hàng) và row (chèo) khác nhau.
  • - Dùng in a row cho mô tả hàng hóa được sắp xếp và a row of cho một chuỗi các vật.
  • - Trong ngữ cảnh thuyền, chỉ dùng row a boat.
  • - Khi tranh luận, dùng row with hoặc row over.
  • - Luyện nghe và bắt nhịp ngữ điệu người bản địa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Row chỉ nghĩa tranh cãi; row còn có nghĩa hàng dọc mà nhiều người nhầm sang tranh cãi.
  • Phát âm row không cố định giữa các nghĩa.
  • row a boat và ride a boat bị nhầm lẫn.
  • in a row và a row of khác nhau nhưng đôi khi bị dùng lẫn.
  • Sử dụng danh từ và động từ đồng nghĩa có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, khó nhất là phân biệt row là hàng và row là chèo thuyền; phát âm và giới từ khi dùng cho từng sense cũng là thách thức.

Mẹo Học

  • Luyện tập từng nghĩa với câu ngắn.
  • Nghe và bắt chéo phát âm theo nghĩa.
  • Các collocations phổ biến: in a row, a row of, row with người ấy.
  • So sánh câu có tranh cãi và câu bình thường.
  • Đọc to để làm quen ngữ điệu.
  • Tạo đối thoại ngắn cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rows'?

A.An arrangement or series of items placed next to each other
B.Horizontal lines of seats
C.A type of tree found in the forest
D.A color of fabric used in clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'rows' correctly?

A.She rows the boat every weekend on the lake.
B.The car zoomed past the rows of tall buildings.
C.They wanted to rows the cucumbers in the garden.
D.The artist painted rows of colors on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rows'?

A.columns
B.mess
C.chaos
D.jumbled
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rows'?

A.clusters
B.groups
C.disarray
D.lines
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'rows' might be used?

A.The seats are lined up in an orderly fashion at the theater.
B.She organized the books on the shelf in neat rows.
C.During the meeting, everyone took their turn to speak one after another.
D.The farmer decided to plant the corn in different beds.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Observing Pollution at a Coastal Park

Environment & Pollution

2025.10.09 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ