LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

served - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

served Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện nghĩa vụ hoặc dịch vụ cho ai đó
  • cung cấp thực phẩm hoặc đồ uống
  • có ích hoặc giúp đỡ
Illustration for this word

served Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

served Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɜːv/
Mỹ /sɜrv/
Tiết
serve

served Từ nguyên của Từ

Từ 'serve' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'servire' (phục vụ), từ 'servus' (nô lệ). Hãy tưởng tượng một người hầu chăm sóc khách, đại diện cho bản chất của dịch vụ thông qua những bữa ăn chia sẻ và những nhiệm vụ đã hoàn thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vừa nhấc khay lên vừa di chuyển nó dọc quầy (move). Tôi đặt cốc xuống bàn, điều chỉnh khăn trải và để hơi nước bốc lên, trà tới bàn. Giữa đẩy và kéo, tôi nhận ra những quyết định nhỏ: ai cần thêm nước, ai cần một câu chào. Giữ nhịp, tôi đi từ bàn này sang bàn khác; hành động phục vụ dần trở thành sự giúp đỡ im lặng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Serve trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: thực hiện nhiệm vụ hoặc dịch vụ cho ai đó; cung cấp thức ăn hoặc đồ uống; có ích, giúp được. Ví dụ phục vụ khách hàng, phục vụ một bữa ăn, hoặc phục vụ trong một ủy ban. Lưu ý sự khác biệt giữa serve as có nghĩa đảm nhận một vai trò và be of use có nghĩa hữu ích. Người học thường nhầm lẫn với help hoặc assist và bỏ qua bối cảnh vai trò.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: 1 dùng serve someone hoặc serve on một ủy ban 2 các cụm từ như serve a meal 3 phân biệt be of use và be useful to someone 4 serve as để chỉ vai trò 5 đừng nhầm với help hoặc assist 6 các dạng bị động is served và was served

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Serve chỉ có ý nghĩa phục vụ thức ăn
  • Serve luôn đồng nghĩa với help hoặc assist
  • Không thể phục vụ trực tiếp cho một người
  • serve không nhận một người làm tân ngữ
  • Serve luôn gắn với phục vụ tại quầy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, serve có nghĩa đa dạng bao gồm cung cấp dịch vụ và có ích. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với help hoặc assist và bỏ qua khi diễn đạt vai trò bằng serve as.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ trọng yếu: serve someone, serve on a committee, serve a meal
  • Luyện be of use vs be useful to someone trong ngữ cảnh
  • ghi nhớ serve as cho vai trò
  • phân biệt phục vụ đồ ăn và phục vụ dịch vụ
  • dùng is served trong thực đơn
  • tạo flashcards collocations phổ biến

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.10.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ