LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

services - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

services Ý nghĩa của Từ

  • hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó
  • hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng như giao thông, truyền thông hoặc tiện ích
  • thực hiện nghĩa vụ cho người khác
Illustration for this word

services Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

services Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.vɪs/
Mỹ /ˈsɝː.vɪs/
Tiết
service

services Từ nguyên của Từ

serv- = phục vụ, -ice = chất lượng hoặc trạng thái; từ tiếng Latinh 'servitium' (nô lệ, phục vụ) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người phục vụ trong một nhà hàng, nhiệt tình phục vụ khách hàng, thể hiện bản chất của dịch vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay kéo xe tiến lên, bánh xe kêu lách cách trên nền nhà và động tác bắt đầu. Tôi giữ chắc tay cầm, điều chỉnh tư thế và hạ khay xuống để ly tách đứng vững. Một khách hàng cần giúp đỡ, tôi đổi nhịp, quyết định nói với giọng nào và bước đi bao xa. Khoảnh khắc phục vụ ấy là một sự chăm sóc nhỏ giúp ngày của người khác trôi trơn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Service có thể ám chỉ hành động giúp đỡ hoặc làm công việc cho người khác, hệ thống cung cấp một nhu cầu công cộng như vận tải hay tiện ích, và động từ để phục vụ người khác (to service khách hàng). Nó xuất hiện trong các cụm như customer service, maintenance service hoặc public services. Có thể đếm được (một service, hai services) hoặc không đếm được (great service). Nguồn gốc từ serv- (phục vụ) và -ice (chất lượng) từ латин servitium, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Ý tưởng chủ yếu là phục vụ người khác và tính đáng tin cậy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng service cho hành động giúp đỡ hoặc thực hiện công việc; phân biệt với serve; có thể đếm được hoặc không đếm được; kết hợp với customer service, maintenance service; chú ý những từ ngữ dễ nhầm lẫn; luyện các cụm từ thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng service chỉ mang nghĩa giúp đỡ con người
  • Nhầm lẫn service với serve ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng dịch vụ công là luôn do chính phủ tổ chức
  • Nhầm lẫn với từ đồng gốc servant/servitude
  • Nghĩ rằng chỉ dùng trong nhà hàng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu service như cả hành động giúp đỡ và cơ sở cung cấp dịch vụ, dễ nhầm lẫn giữa và phục vụ trong các cụm từ quen thuộc.

Mẹo Học

  • Phân biệt service có thể đếm được (một service) hoặc không đếm được (dịch vụ tuyệt vời).
  • Kết hợp phổ biến: dịch vụ khách hàng, dịch vụ công, bảo trì dịch vụ.
  • to service dùng cho bảo dưỡng; không nhầm với serve.
  • Học các cụm từ thông dụng như phí dịch vụ.
  • Luyện tập ở hoàn cảnh thực tế (khách sạn, nhà hàng, vận tải).
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'services'?

A.A musical genre
B.A type of fruit
C.Tasks performed for someone else
D.An emotion felt during sadness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'services' correctly?

A.The bakery offers delicious services.
B.She enjoys the services of her favorite author.
C.He provides excellent services to his clients.
D.The services of the cat were helpful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'services'?

A.assistance
B.stone
C.happiness
D.journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'services'?

A.happiness
B.neglect
C.acceptance
D.journey
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where services are important?

A.The company failed to meet customer expectations.
B.He enjoys reading books alone.
C.People rely on various support for their needs.
D.The restaurant provided exotic dishes.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ