services - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
serv- = phục vụ, -ice = chất lượng hoặc trạng thái; từ tiếng Latinh 'servitium' (nô lệ, phục vụ) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người phục vụ trong một nhà hàng, nhiệt tình phục vụ khách hàng, thể hiện bản chất của dịch vụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay kéo xe tiến lên, bánh xe kêu lách cách trên nền nhà và động tác bắt đầu. Tôi giữ chắc tay cầm, điều chỉnh tư thế và hạ khay xuống để ly tách đứng vững. Một khách hàng cần giúp đỡ, tôi đổi nhịp, quyết định nói với giọng nào và bước đi bao xa. Khoảnh khắc phục vụ ấy là một sự chăm sóc nhỏ giúp ngày của người khác trôi trơn hơn.
Service có thể ám chỉ hành động giúp đỡ hoặc làm công việc cho người khác, hệ thống cung cấp một nhu cầu công cộng như vận tải hay tiện ích, và động từ để phục vụ người khác (to service khách hàng). Nó xuất hiện trong các cụm như customer service, maintenance service hoặc public services. Có thể đếm được (một service, hai services) hoặc không đếm được (great service). Nguồn gốc từ serv- (phục vụ) và -ice (chất lượng) từ латин servitium, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Ý tưởng chủ yếu là phục vụ người khác và tính đáng tin cậy.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu service như cả hành động giúp đỡ và cơ sở cung cấp dịch vụ, dễ nhầm lẫn giữa và phục vụ trong các cụm từ quen thuộc.
What is the definition of 'services'?
Which sentence uses 'services' correctly?
Which word is most similar to 'services'?
What is the opposite of 'services'?
Can you think of a real-life context where services are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật