LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

settings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

settings Ý nghĩa của Từ

  • sự sắp xếp hoặc tổ chức của một cái gì đó
  • một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể
  • bối cảnh hoặc nền tảng của một câu chuyện
Illustration for this word

settings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

settings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛt.ɪŋ/
Mỹ /ˈsɛt.ɪŋ/
Tiết
setting

settings Từ nguyên của Từ

Setting: set + -ing; từ tiếng Anh cổ 'setten' có nghĩa là 'làm ngồi'. Hãy tưởng tượng một khu vườn xinh đẹp, nơi mỗi bông hoa được đặt cẩn thận, đại diện cho sự sắp xếp chi tiết trong cuộc sống hoặc câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước và điều chỉnh cái ghế cho đến khi căn phòng thật cân bằng. Em di chuyển đèn, kéo dây và đặt ánh sáng thành một vẻ dịu nhẹ. Không gian quanh em thay đổi, bối cảnh dần hiện ra—tường, sự yên tĩnh, ánh sáng trên bàn. Em tiếp tục quan sát, để khoảnh khắc ổn định hoặc chuyển sang bước kế tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Setting là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh: sự sắp xếp, môi trường xung quanh, bối cảnh của một câu chuyện. Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về 'setting của bàn ăn', 'setting của buổi họp', hoặc 'bối cảnh của một tiểu thuyết'. Trong công nghệ, 'settings' có nghĩa là các tuỳ chọn cấu hình. Người học thường nhầm lẫn setting với động từ 'to set' hoặc với từ 'scene' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở: 1) setting có nhiều nghĩa gồm sắp xếp, môi trường và bối cảnh kể chuyện. 2) ghi nhớ các collocations phổ biến như setting sun, bàn ăn được sắp xếp, cài đặt thiết bị. 3) setting là danh từ; động từ là to set. 4) phân biệt giữa cảnh, môi trường và nền. 5) trong công nghệ, settings là tùy chọn cấu hình. 6) luyện tập miêu tả nơi chốn và chuyện kể bằng các nghĩa khác nhau của setting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng setting chỉ có nghĩa là cài đặt thiết bị.
  • Nhầm lẫn giữa bối cảnh và địa điểm.
  • Khác biệt giữa bối cảnh kể chuyện và môi trường trong văn chương.
  • Cho rằng setting chỉ về nơi chốn, không phải bầu không khí.
  • Nhầm lẫn giữa setting (danh từ) và to set (động từ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể nhầm giữa bối cảnh và môi trường; chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Xác định ba ý nghĩa chính: sắp xếp, môi trường và bối cảnh kể chuyện.
  • ghi nhớ các collocations phổ biến: setting sun, sắp xếp bàn ăn, cài đặt thiết bị.
  • phân biệt setting với to set; luyện tập bằng cặp câu.
  • tìm setting trong văn bản và mô tả bằng lời nói.
  • tạo hình ảnh tinh thần cho các bối cảnh khác nhau để củng cố ý nghĩa.
  • dùng flashcards ghép từng nghĩa với ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'settings' mean?

A.The environment or place in which something happens.
B.The electronics that are used to turn on a device.
C.A type of food that is cooked in a particular way.
D.A set of rules governing personal conduct.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'settings'?

A.The settings were so delicious that everyone wanted to eat them.
B.He found the settings of the movie quite puzzling and uninteresting.
C.She adjusted the settings on her phone to improve battery life.
D.The settings in the garden played a vital role in the wedding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'settings'?

A.Action
B.Color
C.Configuration
D.Surface
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'settings'?

A.Placement
B.Disorder
C.Arrangement
D.Location
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might adjust the settings?

A.Before starting the game, he needed to change the settings.
B.During the show, the ambiance created a magical connection.
C.She was curious about the different options on her smartphone.
D.The decision was made without much thought or consideration.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Caller Reports Fire Outside Municipal Library

Emergency Services

2026.01.20 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Social Development

Parenting & Education

2025.10.24 · 1:19 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ