settings - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Setting: set + -ing; từ tiếng Anh cổ 'setten' có nghĩa là 'làm ngồi'. Hãy tưởng tượng một khu vườn xinh đẹp, nơi mỗi bông hoa được đặt cẩn thận, đại diện cho sự sắp xếp chi tiết trong cuộc sống hoặc câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người về phía trước và điều chỉnh cái ghế cho đến khi căn phòng thật cân bằng. Em di chuyển đèn, kéo dây và đặt ánh sáng thành một vẻ dịu nhẹ. Không gian quanh em thay đổi, bối cảnh dần hiện ra—tường, sự yên tĩnh, ánh sáng trên bàn. Em tiếp tục quan sát, để khoảnh khắc ổn định hoặc chuyển sang bước kế tiếp.
Setting là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh: sự sắp xếp, môi trường xung quanh, bối cảnh của một câu chuyện. Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về 'setting của bàn ăn', 'setting của buổi họp', hoặc 'bối cảnh của một tiểu thuyết'. Trong công nghệ, 'settings' có nghĩa là các tuỳ chọn cấu hình. Người học thường nhầm lẫn setting với động từ 'to set' hoặc với từ 'scene' tùy ngữ cảnh.
Tiếng Việt có thể nhầm giữa bối cảnh và môi trường; chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
What does the word 'settings' mean?
Which sentence correctly uses the word 'settings'?
Which word is most similar to 'settings'?
What is the opposite of 'settings'?
Can you think of a real-life context where you might adjust the settings?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật