LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shave Ý nghĩa của Từ

  • cắt tóc trên da bằng dao cạo
  • loại bỏ tóc khỏi ai đó hoặc một cái gì đó
  • làm cho cái gì đó mỏng hơn hoặc nhỏ hơn
Illustration for this word

shave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃeɪv/
Mỹ /ʃeɪv/
Tiết
shave

shave Từ nguyên của Từ

shave = shave (gốc), từ tiếng Anh cổ 'sceafan' → tiếng Anh trung 'shaven' → tiếng Anh hiện đại 'shave'. Hãy tưởng tượng một người cẩn thận lướt một lưỡi dao sắc trên da, tạo ra sự mượt mà khi họ đi, phản ánh hành động loại bỏ tóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shave là động từ có nghĩa là cạo lông khỏi da bằng dao cạo; loại bỏ lông của ai đó hoặc của một vật; hoặc làm cho thứ gì đó mỏng hơn hoặc nhỏ hơn bằng cách loại bỏ một lượng nhỏ. Thường dùng để cạo râu, lông chân hoặc lông nách, thường dùng kèm kem cạo hoặc xà phòng. Cụm shave off có nghĩa giảm nhẹ một con số hoặc thời gian, ví dụ rút ngắn vài giây trong thời gian thi đấu hoặc cắt giảm chi phí. Shave có thể dùng cho chính mình hoặc người khác. Phát âm /ʃeɪv/. Lưu ý một số thành ngữ địa phương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Shave có nghĩa là cạo lông khỏi da bằng dao cạo.
  • Shave off mô tả việc giảm nhẹ một con số hoặc thời gian.
  • Có thể dùng ở dạng tự chủ hoặc tha động.
  • Phát âm /ʃeɪv/ rõ ràng.
  • Thành ngữ theo vùng miền có khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shave luôn có nghĩa là loại bỏ toàn bộ lông.
  • Shave chỉ áp dụng cho lông mặt nam giới.
  • Shave và shave off cùng một nghĩa.
  • Lông sau khi cạo sẽ biến mất vĩnh viễn.
  • Cạo lông của người khác rất khó chịu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường hiểu cạo râu một cách trực tiếp, dễ nhầm lẫn với các thành ngữ như shave off và close shave, và không nắm được sắc thái khu vực.

Mẹo Học

  • Học các từ ghép phổ biến: cạo râu, cạo chân.
  • Luyện shave off trong ngữ cảnh thể thao.
  • Phân biệt shave và trim.
  • Nghe các thành ngữ như close shave.
  • Luyện phát âm /ʃeɪv/ trước gương.
  • So sánh giọng vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shave'?

A.To brush the teeth
B.To wash the face with soap
C.To apply makeup on the skin
D.To cut off hair or beard with a razor or blade
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'shave' used correctly?

A.He spent hours choosing a tie to wear for the shave.
B.After waking up, he likes to shave before breakfast.
C.She decided to shave her hair using a comb.
D.The kitten playfully tried to shave the ball of yarn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shave'?

A.Grow
B.Clip
C.Trim
D.Comb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'shave'?

A.Shine
B.Grow
C.Cleanse
D.Groom
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you commonly need to shave?

A.Playing soccer
B.Taking a bath
C.Attending a job interview
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ