shave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shave = shave (gốc), từ tiếng Anh cổ 'sceafan' → tiếng Anh trung 'shaven' → tiếng Anh hiện đại 'shave'. Hãy tưởng tượng một người cẩn thận lướt một lưỡi dao sắc trên da, tạo ra sự mượt mà khi họ đi, phản ánh hành động loại bỏ tóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShave là động từ có nghĩa là cạo lông khỏi da bằng dao cạo; loại bỏ lông của ai đó hoặc của một vật; hoặc làm cho thứ gì đó mỏng hơn hoặc nhỏ hơn bằng cách loại bỏ một lượng nhỏ. Thường dùng để cạo râu, lông chân hoặc lông nách, thường dùng kèm kem cạo hoặc xà phòng. Cụm shave off có nghĩa giảm nhẹ một con số hoặc thời gian, ví dụ rút ngắn vài giây trong thời gian thi đấu hoặc cắt giảm chi phí. Shave có thể dùng cho chính mình hoặc người khác. Phát âm /ʃeɪv/. Lưu ý một số thành ngữ địa phương.
Người Việt Nam thường hiểu cạo râu một cách trực tiếp, dễ nhầm lẫn với các thành ngữ như shave off và close shave, và không nắm được sắc thái khu vực.
What is the meaning of the word 'shave'?
In which sentence is the word 'shave' used correctly?
Which word is a synonym of 'shave'?
What is the opposite meaning of 'shave'?
In what real-life situation would you commonly need to shave?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật