dad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'dad' bắt nguồn từ cách gọi cha trong ngôn ngữ trẻ con, phản ánh phát âm của trẻ nhỏ. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về cuối thế kỷ 15. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chỉ vào cha của chúng với nụ cười khi học được cách nói từ này, làm nổi bật sự gắn bó và tình cảm giữa họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra và di chuyển cánh tay để mở cửa từ từ. Bố ngồi ở bếp, nụ cười của ông làm căn phòng ấm lên. Tôi tiến lại gần, điều chỉnh nhịp bước và gọi Dad với giọng nhẹ nhàng.
dad là một từ tiếng Anh dùng để gọi cha một cách thân mật và thường được dùng trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ tương ứng phổ biến là 'ba' hoặc 'bố'. Khi học tiếng Anh, nói 'dad' sẽ mang sắc thái ấm áp và quen thuộc, nhưng người Việt học có thể gặp khó khăn khi chọn đối tượng hoặc mức độ kính trọng. 'Daddy' có thể nghe được ở trẻ nhỏ hơn, trong khi 'papa' ít dùng ở Việt Nam.
Dad là từ thân mật, nên dùng trong gia đình; trong khi trong văn bản trang trọng, hãy dùng 'father'. Phân biệt các biến thể như 'daddy'/'papa' tùy vào độ tuổi và mối quan hệ.
How is the word 'dad' used in a sentence?
What is a similar word to 'dad'?
What is an opposite word to 'dad'?
Can you think of a real-life context where you would use the word 'dad'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật