shed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: shed = bỏ đi (từ tiếng Anh cổ), nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sced' → ngữ nguyên German, Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái cây rụng lá vào mùa thu, tượng trưng cho sự tái sinh và phát triển sau khi buông bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi đưa tay nắm áo khoác, di chuyển cánh tay và kéo nó ra, đặt lên ghế. Tôi cảm thấy lạnh rời đi, và khối lượng thừa rơi xuống. Tôi điều chỉnh tư thế và tiếp tục tiến về phía cửa. Ở kho chứa nhỏ phía sau sân, tôi đẩy cửa mở và lấy một hộp cũ ra, đặt nó lên bàn làm việc.
Shed là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có cả danh từ và động từ. Động từ nghĩa là để rụng, rơi ra hoặc loại bỏ thứ không mong muốn, ví dụ lá rụng, lông rụng, hoặc giảm cân. Danh từ shed là một công trình nhỏ, đơn giản dùng để chứa đồ hoặc làm nơi làm việc ngoài trời. Thành ngữ như shed light on (làm sáng tỏ) hay shed tears (làm rơi nước mắt) cũng phổ biến; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.
Người Việt cần phân biệt động từ và danh từ của shed và các thành ngữ khoảng cách ý nghĩa.
What is the meaning of the word 'shed'?
Which sentence uses the word 'shed' correctly?
What is a synonym for the word 'shed'?
What is an antonym for the word 'shed'?
In what situation would someone typically shed tears?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật