LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shelters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shelters Ý nghĩa của Từ

  • một nơi cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết xấu
  • cung cấp nơi trú ẩn hoặc an toàn
  • ẩn hoặc che giấu
Illustration for this word

shelters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shelters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɛltə/
Mỹ /ˈʃɛltər/
Tiết
shelter

shelters Từ nguyên của Từ

'shelter' từ 'shelter', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salus' (an toàn) + 'ter' (nơi chốn). Ban đầu bao hàm khái niệm về một nơi an toàn. Hãy tưởng tượng một mái nhà vững chắc bảo vệ bạn khỏi mưa trong khi bạn cảm thấy ấm cúng và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào mái che, kéo chặt áo khoác và tựa người vào tường. Gió đẩy cơn mưa về phía tôi, tôi move một bước để tìm nơi trú ẩn. Lạnh ấm bắt đầu thấm qua các khe, tôi quyết định ở lại và điều chỉnh tư thế, adjust. Lúc đó shelter như một lựa chọn an toàn, không chỉ một chỗ ở mà là cách giữ mình khỏi bão.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ shelter có thể được dùng như danh từ và động từ trong tiếng Anh. Với danh từ, nó chỉ nơi ở hoặc nơi bảo vệ khỏi mưa gió và nguy hiểm, như nơi trú ẩn hay bảo hộ. Với động từ, nó có nghĩa là cung cấp sự bảo vệ hoặc che đậy. Từ ngữ mang cảm giác an toàn và yên tâm, gắn với sự chăm sóc có chủ ý. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng shelter để tìm nơi trú ẩn khi mưa tới hoặc che chắn cho người khác. Cũng có cách sử dụng ẩn dụ. Hãy chú ý tới ngữ cảnh để dùng đúng sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa danh từ và động từ.
  • Cụm từ thường gặp: tìm nơi trú ẩn, cung cấp trú ẩn, che chở cho ai.
  • Chú ý nghĩa ẩn dụ: shelter from criticism.
  • Phát âm hai âm tiết, nhấn ở âm đầu.
  • Khác biệt với shield/cover về sắc thái.
  • Luyện tập trong các tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ shelter chỉ là nơi trú ẩn; nó cũng là động từ mang ý nghĩa bảo vệ.
  • Nhầm shelter với shield; shelter nhấn mạnh sự trú ẩn/ bảo vệ, không phải phòng thủ tích cực.
  • Cho rằng chỉ dùng với thời tiết; còn có nghĩa bảo vệ khỏi chỉ trích khi dùng ở nghĩa bóng.
  • Dùng shelter như động từ không có tân ngữ là sai.
  • Ý nghĩa ẩn dụ phụ thuộc ngữ cảnh; dễ gây hiểu nhầm nếu thiếu thông tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu shelter là nơi trú ẩn, nhưng nghĩa động từ và các cách dùng ẩn dụ đòi hỏi luyện tập.

Mẹo Học

  • Học rõ nghĩa danh từ và động từ.
  • Luyện các collocations phổ biến: tìm nơi trú ẩn, cung cấp trú ẩn, bảo vệ ai đó.
  • Chú ý usage metaphor: shelter from criticism.
  • Phát âm hai âm tiết, nhấn ở âm đầu.
  • Phân biệt với shield/cover theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong các tình huống thực tế về thời tiết và bảo vệ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Animal Shelter

Volunteering

2026.02.01 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coordinating a Community Response

Emergency Services

2025.12.30 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ