LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shining - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shining Ý nghĩa của Từ

  • phát ra ánh sáng
  • phản chiếu ánh sáng
  • nổi bật
Illustration for this word

shining Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shining Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃaɪn/
Mỹ /ʃaɪn/
Tiết
shine

shining Từ nguyên của Từ

Từ 'sh' (một âm thanh chỉ ánh sáng) + 'ine' (liên quan đến); tiếng Anh trung cổ 'shinen' từ tiếng Anh cổ 'scinan', liên quan đến tiếng Đức 'scheinen'. Hãy tưởng tượng mặt trời sáng chói trên mặt nước, tạo ra những ánh sáng lấp lánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi bật công tắc và giữ chặt chiếc đèn để ánh sáng di chuyển trên bàn. Tôi chỉnh góc, đẩy ánh sáng một chút và cảm nhận căn phòng thay đổi với một vẻ sáng mới. Tôi tiếp tục hướng tia sáng, xoay cổ tay và nghe tiếng vo ve nhỏ nhẹ, cho đến mép trang giấy như được rạng lên. Lúc ấy tôi nhận ra mình có thể kiểm soát ánh sáng và để nó dừng lại ở nơi mình muốn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

shine là một động từ đa nghĩa gồm ba nghĩa chính: phát sáng, phản chiếu sáng, và nổi bật. Có thể nói ánh nắng chiếu rọi hay đèn sáng lung linh; bề mặt bóng láng phản chiếu ánh sáng. Cách dùng ẩn chứa nghĩa bóng: tỏa sáng trong sự nghiệp, trong buổi thuyết trình. Thành ngữ 'shine a light on' có nghĩa làm sáng tỏ một vấn đề. Người học nên phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shine cho ánh sáng hoặc thể hiện nổi bật.
  • Tránh dùng shine ở bối cảnh không có ánh sáng.
  • Chủ ngữ đúng sẽ đi với động từ số ít: shines.
  • shine a light on dùng để làm rõ hoặc làm nổi bật vấn đề.
  • Phân biệt sáng literal và thành công ẩn dụ khi chọn động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu shine chỉ là phát sáng, bỏ qua nghĩa bóng.
  • Nhầm lẫn shine với glow hoặc radiate trong ngữ cảnh không sáng.
  • Dễ bỏ qua cụm shine a light on khi thuyết minh vấn đề.
  • Chọn sai giới từ khi diễn đạt ý nghĩa.
  • Chưa nắm được sự khác biệt giữa tỏa sáng và nổi bật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Shine có nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Người học hay nhầm lẫn hai nghĩa và dùng shine sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt sáng thật vs thành công ngụ ý.
  • Thuộc lòng các cụm từ shine a light on, shine through.
  • Chú ý chủ ngữ-động từ và thời tense.
  • So sánh shine với glow/gleam để nắm sắc thái.
  • Viết lại câu bằng động từ khác để luyện tập.
  • Nghe và đọc to để phát âm tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shining'?

A.Giving off light
B.Showing excitement
C.Falling asleep
D.Playing a sport
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shining' used correctly?

A.She was sleeping while shining brightly.
B.The sun is shining in the sky.
C.Shining is his favorite hobby.
D.I like to eat while shining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'shining'?

A.Dull
B.Dark
C.Glowing
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'shining'?

A.Dull
B.Cloudy
C.Visible
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see something 'shining'?

A.On a rainy day
B.During a snowstorm
C.At a disco party
D.In the dark cave

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussion on Pageants and Fitness

Sports & Fitness

2025.09.04 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ