LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shoulder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shoulder Ý nghĩa của Từ

  • phần cơ thể nơi cánh tay gặp cơ thể
  • hỗ trợ hoặc mang một cái gì đó trên vai
  • chịu trách nhiệm cho một cái gì đó
Illustration for this word

shoulder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shoulder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃəʊldə/
Mỹ /ˈʃoʊldər/
Tiết
shoulder

shoulder Từ nguyên của Từ

R корень: shoud = vai + -er (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ sculdre → tiếng Anh trung đại sholder → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng rằng bạn đang mang một chiếc túi nặng trên vai, cảm nhận được trọng lượng của nó và sức mạnh cần thiết để chống đỡ, tượng trưng cho việc gánh vác trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm dây đeo và nâng túi lên vai. Sự nặng nề đặt ổn định ở đó khi tôi kéo nhẹ, thử cân bằng. Tôi cảm nhận áp lực và giữ lưng thẳng, một chút cố gắng để đi cho vững. Khi tôi phải di chuyển nữa, tôi thay đổi dáng đứng, điều chỉnh cách cầm, và vai trở thành người trợ giúp lặng lẽ mang theo những gì tôi mang.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vai là: Vai vai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shoulder để nói về phần vai và hành động đảm nhận trách nhiệm; phân biệt danh từ và động từ. Nhớ các cụm từ như mang gánh nặng trên vai. Tránh dùng cho task nhẹ; thường ám chỉ nỗ lực đáng kể. Kết hợp với giới từ để chỉ cách gánh nặng được mang. Đảm bảo chủ ngữ có thể thực sự gánh vác gánh nặng khi ở dạng động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm shoulder là chỉ phần vai mà bỏ qua ý nghĩa nhận trách nhiệm.
  • Shoulder a burden không phải lúc nào cũng dùng cho công việc nhẹ.
  • Shoulder the load sẽ bị hiểu sai nếu dịch quá máy móc.
  • Khả năng phân biệt danh từ và động từ ở tiếng Anh còn yếu.
  • Các thành ngữ liên quan đến vai và gánh nặng dễ bị bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, shoulder vừa ám chỉ vai vừa ý nghĩa nhận trách nhiệm. Người học dễ hiểu nhầm rằng nó luôn nặng hoặc luôn nghiêm trọng. Cần chú ý ngữ cảnh và các cụm từ đi kèm để xác định mức độ công việc.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ và động từ riêng biệt
  • Luyện các collocations phổ biến như mang gánh nặng trên vai
  • Chú ý giới từ cho biết cách gánh nặng được mang
  • Sử dụng mô tả động tác cơ thể khi diễn đạt
  • Học idioms trong ngữ cảnh (vai kề vai, chịu trách nhiệm)
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như bear và take on

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shoulder'?

A.Bottom of the leg
B.Top of the arm
C.Front of the head
D.Back of the hand
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'shoulder' used in a sentence?

A.She wore her purse on her shoulder.
B.He tied his shoes on his shoulder.
C.They ate dinner off their shoulder.
D.I brushed my teeth with my shoulder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'shoulder'?

A.Leg
B.Arm
C.Foot
D.Hand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'shoulder'?

A.Neck
B.Elbow
C.Wrist
D.Ankle
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example of using your shoulder?

A.Carrying a backpack
B.Typing on a keyboard
C.Listening to music
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ