LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rests - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rests Ý nghĩa của Từ

  • dừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn
  • một khoảng thời gian thư giãn hoặc không hoạt động
  • được hỗ trợ bởi một cái gì đó.
Illustration for this word

rests Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rests Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛst/
Mỹ /rɛst/
Tiết
rest

rests Từ nguyên của Từ

Rest xuất phát từ tiếng Anh cổ 'restan', được lấy từ tiếng Đức nguyên thủy *rahs- có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Hãy tưởng tượng đến một chiếc ghế thoải mái mời bạn dừng lại và thư giãn sau một ngày dài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em ngồi thẳng rồi từ từ tựa lưng vào ghế, để đệm ghế nâng đỡ cơ thể em. Em đẩy lùi những lo lắng và chuyển ánh nhìn sang hơi thở, đếm từ từ. Một sự thay đổi nhỏ xuất hiện: vai buông thỏng, khuôn mặt thư giãn, căn phòng như chậm lại. Em giữ không gian yên lặng này và cho khoảnh khắc trầm xuống, chờ đợi năng lượng quay lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rest là từ tiếng Anh có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, ngủ hoặc hồi phục. Danh từ chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc trạng thái nghỉ ngơi. Nó cũng có nghĩa là được cái gì đó tựa nặng đè lên, ví dụ ghế tựa vào tường, khối lượng nghỉ trên cột. Thường gặp với các cụm như take a rest, have a rest. Người học hay nhầm với stop hoặc pause, bị nhầm về thời lượng và mức độ thư giãn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: rest có thể là động từ hoặc danh từ và có nghĩa rộng hơn chỉ dừng lại; có thể diễn tả sự nghỉ ngơi tự giác, thời gian hồi phục hoặc được something đỡ đỡ.
  • Dùng take a rest, have a rest, get some rest cho các khoảnh khắc nghỉ ngắn hoặc dài.
  • Khác biệt với relax: rest nhấn mạnh sự bất động hoặc hồi phục thể chất, relax nhấn mạnh sự thư giãn tinh thần.
  • Chú ý rest on / rest against với giới từ phù hợp.
  • Cụm từ phổ biến: take a rest, get some rest, rest easy.
  • Trong văn cảnh dài, có thể dùng cấu trúc khác thay cho rest.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rest luôn có nghĩa là ngủ.
  • Rest và relax luôn có thể thay thế cho nhau.
  • Rest có giới hạn thời gian nghỉ cố định.
  • Rest không chỉ sự chống đỡ vật lý.
  • Đôi khi nên dùng stop thay cho rest khi nói ngừng làm việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, rest gắn với nghỉ ngơi và hồi phục, không chỉ dừng lại.

Mẹo Học

  • Kết hợp rest với break, vacation để biểu thị thời lượng.
  • Phân biệt rest và relax tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý giới từ rest on / rest against.
  • Dùng rest easy hoặc get some rest để đa dạng hóa câu.
  • Nghe người bản xứ ở bối cảnh thể thao và du lịch.
  • Tránh dịch sát nghĩa nghe gượng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ