shown - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: show (không có tiền tố/ hậu tố rõ ràng) + gốc: 'show' từ tiếng Anh cổ 'sceawian'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'sceawian', từ tiếng German nguyên thủy *skauwan, liên quan đến khái niệm về thị giác. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân khấu kịch nơi rèm được nâng lên để hiện ra một cảnh đẹp, tượng trưng cho sự tiết lộ và tính khả thi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước, move ngón tay để nâng nắp và đặt một bức ảnh dưới ánh sáng của đèn. Em điều chỉnh và adjust góc sáng để hình hiện rõ và show các đường nét của nó. Em nín thở, màu sắc thay đổi và ký ức từ trang giấy vỡ lên. Khoảnh khắc nhỏ này dạy em cách cho thấy điều quan trọng trong cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình.
Show là một động từ đa nghĩa có nghĩa là làm cho một thứ trở nên nhìn thấy được, trình diễn hoặc chứng minh điều gì, và cho thấy hoặc xác nhận một sự thật. Bạn có thể cho người khác xem ảnh, trình diễn một thủ thuật trên sân khấu, hoặc cho thấy kết quả trong một nghiên cứu. Cụm động từ như show up (đến nơi) và show off (khoe khoang) cũng có ý nghĩa riêng. Tiếng Việt thường dịch là cho xem/trình bày/cho thấy/chứng minh, tùy ngữ cảnh. Học viên cần phân biệt với prove và reveal về mức độ bằng chứng.
Đối với người Việt, show mang nghĩa làm cho thấy/trình diễn, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chứng minh; phân biệt với prove và reveal là điều quan trọng.
What is the meaning of the word 'shown'?
Choose the correctly used sentence for 'shown':
Which word is a synonym for 'shown'?
What is the antonym of 'shown'?
Think of a real-life context where the word 'shown' is relevant:
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật