LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shown Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó thấy hoặc tiết lộ điều gì
  • trình bày hoặc chứng minh
  • chỉ ra hoặc xác nhận
Illustration for this word

shown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃəʊ/
Mỹ /ʃoʊ/
Tiết
show

shown Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: show (không có tiền tố/ hậu tố rõ ràng) + gốc: 'show' từ tiếng Anh cổ 'sceawian'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'sceawian', từ tiếng German nguyên thủy *skauwan, liên quan đến khái niệm về thị giác. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân khấu kịch nơi rèm được nâng lên để hiện ra một cảnh đẹp, tượng trưng cho sự tiết lộ và tính khả thi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, move ngón tay để nâng nắp và đặt một bức ảnh dưới ánh sáng của đèn. Em điều chỉnh và adjust góc sáng để hình hiện rõ và show các đường nét của nó. Em nín thở, màu sắc thay đổi và ký ức từ trang giấy vỡ lên. Khoảnh khắc nhỏ này dạy em cách cho thấy điều quan trọng trong cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Show là một động từ đa nghĩa có nghĩa là làm cho một thứ trở nên nhìn thấy được, trình diễn hoặc chứng minh điều gì, và cho thấy hoặc xác nhận một sự thật. Bạn có thể cho người khác xem ảnh, trình diễn một thủ thuật trên sân khấu, hoặc cho thấy kết quả trong một nghiên cứu. Cụm động từ như show up (đến nơi) và show off (khoe khoang) cũng có ý nghĩa riêng. Tiếng Việt thường dịch là cho xem/trình bày/cho thấy/chứng minh, tùy ngữ cảnh. Học viên cần phân biệt với prove và reveal về mức độ bằng chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: dùng show với một đối tượng trực tiếp. Không nhầm lẫn show với prove hoặc xác nhận. Show up có nghĩa đến nơi; show off có nghĩa khoe khoang. Khi trình bày dữ liệu, động từ phải phù hợp với chủ ngữ. Dùng show that để giới thiệu một mệnh đề có bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Show không đồng nghĩa với prove; nó là hành động làm cho thứ gì đó hiển thị.
  • Show không phải là nói; đôi khi dựa vào bằng chứng để cho thấy.
  • Show up có nghĩa là đến nơi, không phải trình bày nội dung.
  • Show off có ngữ điệu khoe khoang nếu lạm dụng.
  • Với that, sự hòa hợp của động từ phụ thuộc vào chủ ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, show mang nghĩa làm cho thấy/trình diễn, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chứng minh; phân biệt với prove và reveal là điều quan trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với show (show up, show off, chứng cứ).
  • Luyện tập dùng show ở cả hai thể tActive và Passive.
  • Phân biệt show và prove; show là trình bày, reveal/ prove là chứng minh.
  • Dùng show that để giới thiệu một mệnh đề có bằng chứng.
  • Khi nói về dữ liệu, động từ phải phù hợp với chủ ngữ.
  • Tránh nhầm lẫn người nhận thông tin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shown'?

A.To reveal or display something
B.To hide something from view
C.To ignore someone's request
D.To destroy a piece of art
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'shown':

A.He has shown his skills in basketball.
B.She shown me her new dress yesterday.
C.The cat was shown the door.
D.The book shown was very interesting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'shown'?

A.Exhibited
B.Concealed
C.Ignored
D.Disposed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'shown'?

A.Displayed
B.Shared
C.Concealed
D.Presented
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where the word 'shown' is relevant:

A.Can you describe a time when evidence was hidden?
B.At the museum, a painting was displayed beautifully.
C.In the presentation, the results were clearly shown.
D.During the lecture, ideas were concealed from the audience.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Weather

Daily Greetings

2026.02.21 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ