LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sideline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sideline Ý nghĩa của Từ

  • một đường kẻ đánh dấu ranh giới của một khu vực thi đấu
  • một hoạt động hoặc công việc thứ yếu
  • giữ ai đó hoặc cái gì đó xa khỏi hành động chính
Illustration for this word

sideline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sideline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪdlaɪn/
Mỹ /ˈsaɪdlaɪn/
Tiết
sideline

sideline Từ nguyên của Từ

sideline = side (bên) + line (đường); Nguồn gốc lịch sử: thuật ngữ này bắt nguồn từ sự kết hợp của ‘side’ (tiếng Anh cổ) và ‘line’ (tiếng Latin) để chỉ các rìa của khu vực chơi. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân thể thao, với một đường ranh giới rõ ràng đánh dấu khu vực nơi trò chơi diễn ra, tương phản với các hoạt động xảy ra bên ngoài ranh giới đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sideline có hai ý nghĩa chính. Làm danh từ, nó chỉ đường biên sân thi đấu và rộng hơn có nghĩa là hoạt động phụ hoặc công việc ngoài lề. Làm động từ, sideline có nghĩa là đẩy ai đó ra khỏi hành động chính hoặc ngăn họ tham gia. Trong thể thao, kinh doanh và kế hoạch hàng ngày, từ này giúp phân biệt giữa sự tham gia chính yếu và tham gia ở biên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng sideline cho biên sân hoặc vai trò phụ.
  • 2. Phân biệt danh từ và động từ.
  • 3. Khán giả nói ở dọc đường biên; để loại bỏ ai đó dùng sideline.
  • 4. Đừng nhầm với aside hoặc ngoại biên.
  • 5. Luyện tập trong ngữ cảnh thể thao và công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sideline chỉ có nghĩa là biên sân trong thể thao.
  • Sideline không thể được dùng như động từ để loại bỏ ai đó.
  • Sideline luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Sideline và aside có thể thay thế được.
  • Một dự án không thể bị sideline; chỉ người mới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sideline thường là biên sân hoặc vai trò phụ. Cần phân biệt giữa nghĩa biên và nghĩa loại bỏ người khác.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa (biên sân và vai trò phụ).
  • Học cách dùng động từ sideline có nghĩa loại bỏ.
  • Khán giả dùng on the sidelines; người chờ đợi dùng sideline.
  • Phân biệt với aside và peripheral.
  • Luyện tập qua các tình huống thể thao và công việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sideline'?

A.A path along the side of a road
B.The opposite of a deadline
C.A secondary or less important aspect
D.A type of fishing line
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sideline' used correctly?

A.He ran along the sideline of the football field.
B.She missed the deadline to submit her project.
C.The teacher explained the main idea of the book perfectly.
D.The sideline was covered in colorful flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'sideline'?

A.Primary
B.Peripheral
C.Mainstream
D.Prominent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'sideline'?

A.Mainstream
B.Forefront
C.Primary
D.Centerstage
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'sideline' in a real-life context?

A.Explaining how a side project can be a sideline to your main job
B.Discussing the main theme of a movie
C.Describing the main focus of a business presentation
D.Talking about the center of attention at a party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ