sideline - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sideline = side (bên) + line (đường); Nguồn gốc lịch sử: thuật ngữ này bắt nguồn từ sự kết hợp của ‘side’ (tiếng Anh cổ) và ‘line’ (tiếng Latin) để chỉ các rìa của khu vực chơi. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân thể thao, với một đường ranh giới rõ ràng đánh dấu khu vực nơi trò chơi diễn ra, tương phản với các hoạt động xảy ra bên ngoài ranh giới đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSideline có hai ý nghĩa chính. Làm danh từ, nó chỉ đường biên sân thi đấu và rộng hơn có nghĩa là hoạt động phụ hoặc công việc ngoài lề. Làm động từ, sideline có nghĩa là đẩy ai đó ra khỏi hành động chính hoặc ngăn họ tham gia. Trong thể thao, kinh doanh và kế hoạch hàng ngày, từ này giúp phân biệt giữa sự tham gia chính yếu và tham gia ở biên.
Đối với người Việt, sideline thường là biên sân hoặc vai trò phụ. Cần phân biệt giữa nghĩa biên và nghĩa loại bỏ người khác.
What is the meaning of 'sideline'?
In which of the following sentences is 'sideline' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'sideline'?
What would be the opposite of 'sideline'?
How would you use 'sideline' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật