LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coach Ý nghĩa của Từ

  • một phương tiện để vận chuyển người
  • một người huấn luyện hoặc hướng dẫn người khác
  • huấn luyện hoặc hướng dẫn ai đó
Illustration for this word

coach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊt/
Mỹ /koʊt/
Tiết
coach

coach Từ nguyên của Từ

coach = con- (cùng nhau) + ach (vận chuyển) → tiếng Pháp trung cổ (coche) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe lớn trang nhã đưa các vận động viên cùng nhau đến một trận đấu, di chuyển tiến lên đồng bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay nắm cửa và đẩy cửa xe buýt đường dài mở ra, bước vào khoang nơi ghế rung nhẹ. Đặt balô xuống sàn, ngồi thẳng và điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Khi cảnh sắc bên ngoài thay đổi, tôi làm theo chỉ dẫn của một huấn luyện viên bên cạnh, đổi tư thế, điều chỉnh bước và cảm nhận sức phát triển. Trải nghiệm này gắn kết cảm giác move và change vào hành động của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coach trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Thứ nhất là một chiếc phương tiện chở khách và thứ hai là người huấn luyện hoặc cố vấn cho người khác, như huấn luyện viên thể thao hoặc coach nghề nghiệp. Động từ 'to coach' có nghĩa là huấn luyện, hướng dẫn hoặc giúp ai nâng cao kỹ năng và hiệu suất, thường kèm phản hồi. Nguồn gốc từ ý tưởng dẫn đường cùng sự tiến lên. Trong ngữ cảnh khác nhau, cách dùng có thể khác nhau; người học cần chú ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng coach có thể là một phương tiện di chuyển hoặc một người huấn luyện.
  • to coach đồng nghĩa huấn luyện ai đó, kèm phản hồi.
  • Phân biệt huấn luyện thể thao và nghề nghiệp.
  • Cụm từ thường gặp: coach sb in sth, coach sb on sth.
  • Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một coach chỉ là người huấn luyện thể thao.
  • Coach luôn là chức danh chính thức.
  • To coach có nghĩa là dạy tất cả cho riêng mình.
  • Ý nghĩa xe và người huấn luyện không trùng hợp.
  • Coaching cuộc sống không thật sự tồn tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của danh từ và động từ coach.
  • Luyện phân biệt xe cộ và người huấn luyện qua ngữ cảnh.
  • Ghi nhớ cụm từ: coach sb in sth, coach sb on sth.
  • Chú ý khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ.
  • Viết câu ví dụ cho cả bối cảnh thể thao và phát triển bản thân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coach' mean?

A.A type of fruit
B.A person who trains or instructs others in a sport or activity
C.A type of vehicle
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'coach' used in a sentence?

A.She rode a coach to the airport.
B.He played the coach in the school play.
C.The coach helped the team improve their skills.
D.I bought a new coach for my living room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'coach'?

A.Athlete
B.Driver
C.Trainer
D.Passenger
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'coach'?

A.Pupil
B.Player
C.Assistant
D.Supporter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a coach?

A.In a gym
B.In a zoo
C.In a library
D.At a restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Evening Park Fitness Session

Sports & Fitness

2025.10.25 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ