LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sidestep - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sidestep Ý nghĩa của Từ

  • tránh một vấn đề hay tình huống
  • bước sang một bên để tránh điều gì đó
  • một cách để trốn trách nhiệm
Illustration for this word

sidestep Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sidestep Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪd.stɛp/
Mỹ /ˈsaɪd.stɛp/
Tiết
sidestep

sidestep Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: side (bên) + step (bước). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'side' + 'step' từ ngôn ngữ Đức nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn bước sang một bên để tránh một vật thể bay, một động tác linh hoạt khiến bạn an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sidestep là một động từ diễn đạt việc né tránh có chủ đích một vấn đề hoặc tình huống, hoặc chuyển sang bên để né tránh điều gì đó; danh từ có thể chỉ một động tác né tránh. Sử dụng với người, câu hỏi, quy tắc hoặc trách nhiệm. Văn điệu thiên về trung lập hoặc hơi tiêu cực so với avoid hoặc evade, đôi khi gợi ý né tránh trách nhiệm. Hình ảnh nhớ là một bước sang bên để tránh nguy hiểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sidestep là một động từ diễn đạt việc né tránh có chủ đích một vấn đề hoặc tình huống, hoặc chuyển sang bên để né tránh điều gì đó. Danh từ có thể chỉ một động tác né tránh. Sử dụng với người, câu hỏi, quy tắc hoặc trách nhiệm. Văn điệu thiên về trung lập hoặc hơi tiêu cực so với avoid hoặc evade, đôi khi gợi ý né tránh trách nhiệm. Hình ảnh nhớ là một bước sang bên để tránh nguy hiểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sidestep hoàn toàn giống với avoid hoặc dodge ở mọi ngữ cảnh
  • Luôn có sắc thái tiêu cực
  • Chỉ dùng với câu hỏi, không với quy tắc hay trách nhiệm
  • Danh từ ít được dùng trong tiếng Anh
  • Không mô tả động tác vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ này thường hiểu sidestep như né tránh một cách có chủ đích; cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm với từ né tránh trung lập.

Mẹo Học

  • Kết hợp sidestep với dạng danh từ để nhấn mạnh hành động
  • So sánh với avoid, dodge, evade hoặc bypass để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng nói theo ngữ cảnh
  • Sử dụng trong giao tiếp và viết formal để đa dạng hóa phong cách
  • Ghi nhớ hình ảnh: từng bước sang một bên để né tránh
  • Luyện tập với người, câu hỏi, quy tắc hoặc trách nhiệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sidestep' mean?

A.To step aside
B.To avoid an issue
C.To directly confront
D.To walk forward
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'sidestep' correctly.

A.They had to sidestep the question during the interview.
B.She will sidestep her duties at work today.
C.He decided to sidestep the puddle on the street.
D.I always sidestep when walking on grass.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sidestep'?

A.Evade
B.Walk
C.Run
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sidestep'?

A.Pass
B.Ignore
C.Address
D.Dodge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might sidestep responsibility?

A.She took full responsibility for the project's failure.
B.During a meeting, he redirected the topic without answering.
C.He confronted his colleague about their mistakes.
D.They directly asked the manager for approval.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ